妈妈
Mẹ (thanh 1 + thanh nhẹ)
我妈妈是老师。
Wǒ māma shì lǎoshī .Mẹ tôi là giáo viên.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 17
Mẹ (thanh 1 + thanh nhẹ)
我妈妈是老师。
Wǒ māma shì lǎoshī .Mẹ tôi là giáo viên.
Xin chào (chào bạn bè, người ngang hàng)
你好,很高兴认识你。
Nǐ hǎo , hěn gāoxìng rènshi nǐ .Xin chào, rất vui được quen bạn.
Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít)
你好!
Nǐ hǎo !Xin chào bạn!
Cảm ơn
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù .Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Kêu, gọi là, tên là
我叫王方。
Wǒ jiào Wáng Fāng .Tôi tên là Vương Phương.
Ai
他是谁?
Tā shì shéi ?Anh ấy là ai?
Nhà, gia đình
我家很大。
Wǒ jiā hěn dà .Nhà tôi rất to.
Biết (thông qua học tập)
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ .Tôi biết nói tiếng Hán.
Xin, mời
请进。
Qǐng jìn .Xin mời vào.
Muốn, nghĩ, nhớ
我想买车。
Wǒ xiǎng mǎi chē .Tôi muốn mua xe.
Nhỏ, bé
小狗。
Xiǎo gǒu .Con chó nhỏ.
Cái bàn
一张桌子。
Yī zhāng zhuōzi .Một cái bàn.
Hiển thị 1–12 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.