Hệ Thống Ngữ Âm Chuẩn Quốc Tế (Hanyu Pinyin)

Bảng Phát Âm & Luyện Âm Pinyin

Nền tảng phát âm bài bản dành riêng cho người Việt: 23 Thanh mẫu, 36 Vận mẫu, 4 Thanh điệu và Ma trận 400 âm tiết chuẩn Bắc Kinh kèm quy tắc biến điệu thực tế.

23 Thanh mẫu (Initials) 36 Vận mẫu (Finals) 4 Thanh điệu + Khinh thanh 398 Âm tiết thực tế
Tốc độ:
Kết quả tìm kiếm cho "" ( kết quả)
Không tìm thấy âm tiết nào khớp với từ khóa.

Ma trận âm tiết tiếng Trung có chọn lọc (Chỉ hiển thị âm có thật):

Khác với các ứng dụng thông thường ghép mù quáng 23 thanh mẫu x 36 vận mẫu tạo ra hơn 800 âm sai, ma trận này chỉ kích hoạt ~400 âm tiết chuẩn có nghĩa trong tiếng Hán. Các ô có nền trắng là âm có thật, click vào để nghe đầy đủ 4 thanh điệu; các ô có dấu chấm mờ là kết hợp không tồn tại trong tiếng Trung.

Lọc theo Thanh mẫu:
Thanh \ Vận a a o o e ɤ i i u u ü y ai aɪ ei eɪ ao aʊ ou oʊ ia ja ie jɛ iao jaʊ iu joʊ ua wa uo wɔ uai waɪ ui weɪ üe yɛ an an en ən in in ün yn ian jɛn uan wan un wən üan yɛn ang aŋ eng əŋ ing iŋ ong ʊŋ iang jaŋ iong jʊŋ uang waŋ ueng wəŋ er aɚ
Ø
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
b
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
p
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
m
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
f
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
d
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
t
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
n
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
l
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
g
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
k
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
h
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
j
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
q
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
x
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
zh
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
ch
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
sh
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
r
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
z
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
c
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
s
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
y
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
w
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·

23 Thanh Mẫu (Phụ Âm Đầu Trong Tiếng Trung)

Tiếng Trung chuẩn có 23 thanh mẫu (gồm 21 phụ âm thực và 2 bán nguyên âm y, w). Điểm quan trọng nhất đối với người Việt là phân biệt rõ ràng giữa Âm Bật Hơi (p, t, k, q, ch, c) và Âm Không Bật Hơi (b, d, g, j, zh, z).

Nhóm 1

Âm hai môi (双唇音)

Phát âm bằng cách khép chặt hai môi rồi mở ra để luồng hơi thoát ra.

b
p Âm hai môi, không bật hơi, tắc trong

Phát âm tương tự âm "p" trong tiếng Việt nhưng hai môi khép nhẹ và KHÔNG bật hơi mạnh (như khi nói "ba", "bố" nhẹ nhàng).

Lưu ý: Người Việt hay đọc thành âm "b" có độ rung thanh quản quá nặng giống tiếng Việt.
Ví dụ:
p
pʰ Âm hai môi, BẬT HƠI mạnh

Khẩu hình giống hệt âm "b", nhưng hai môi nén chặt và BẬT MẠNH luồng hơi ra ngoài. Đặt bàn tay trước miệng sẽ cảm nhận luồng gió rõ rệt.

Lưu ý: Dễ đọc thành âm "ph" (môi răng) của tiếng Việt. Chú ý phải dùng HAI MÔI bật hơi, không dùng răng.
Ví dụ:
m
m Âm mũi hai môi, hữu thanh

Phát âm hoàn toàn tương đồng với âm "m" trong tiếng Việt. Hai môi khép, luồng hơi thoát ra qua khoang mũi.

Lưu ý: Âm này rất tự nhiên đối với người Việt, hầu như không bị lỗi.
Ví dụ:
Nhóm 2

Âm môi răng (唇齿音)

Răng trên tiếp xúc nhẹ với môi dưới, luồng hơi ma sát thoát ra ngoài.

f
f Âm môi răng, vô thanh

Răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới, luồng hơi ma sát qua khe răng thoát ra, tương đương âm "ph" trong tiếng Việt.

Lưu ý: Không cắn môi quá chặt khiến âm bị ngắt quãng.
Ví dụ:
Nhóm 3

Âm đầu lưỡi giữa (舌尖中音)

Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên rồi bật ra.

d
t Âm đầu lưỡi, không bật hơi

Đầu lưỡi chạm lợi răng trên rồi nhả nhẹ, âm thanh phát ra gần giống âm "t" trong tiếng Việt (như trong "tôi", "tay").

Lưu ý: Người Việt nhìn chữ "d" dễ nhầm đọc thành âm "đ" nặng hoặc "d/gi" tiếng Việt.
Ví dụ:
t
tʰ Âm đầu lưỡi, BẬT HƠI mạnh

Vị trí đặt lưỡi giống âm "d", nhưng nén hơi và bật mạnh ra ngoài, tương tự âm "th" trong tiếng Việt nhưng có luồng hơi sắc nét hơn.

Lưu ý: Quên bật hơi khiến người bản xứ nghe nhầm thành âm "d".
Ví dụ:
n
n Âm đầu lưỡi mũi, hữu thanh

Tương tự âm "n" trong tiếng Việt. Đầu lưỡi chạm chân răng trên, luồng hơi đi qua mũi, thanh quản rung.

Lưu ý: Cần tránh nhầm lẫn giữa "n" và "l" ở một số vùng miền.
Ví dụ:
l
l Âm biên đầu lưỡi, hữu thanh

Tương tự âm "l" trong tiếng Việt. Đầu lưỡi chạm ngạc lợi trên, luồng hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi.

Lưu ý: Phát âm dễ và tự nhiên với người Việt.
Ví dụ:
Nhóm 4

Âm cuống lưỡi (舌根音)

Phần cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm (phía trong họng) rồi bật nhẹ.

g
k Âm cuống lưỡi, không bật hơi

Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm phía sau họng rồi hạ xuống, âm thanh phát ra tương tự âm "c/k" nhẹ trong tiếng Việt.

Lưu ý: Người Việt nhìn chữ "g" hay đọc thành "g/gh" tiếng Việt (gà, gỗ) là sai hoàn toàn.
Ví dụ:
k
kʰ Âm cuống lưỡi, BẬT HƠI mạnh

Vị trí cuống lưỡi giống âm "g", nhưng bật hơi dứt khoát từ họng ra ngoài, gần giống âm "kh" của tiếng Việt nhưng có lực bật tắc.

Lưu ý: Không bật hơi từ họng khiến âm nghe như âm "g".
Ví dụ:
h
x Âm xát cuống lưỡi

Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ tạo khe hở với ngạc mềm, luồng hơi ma sát đi qua họng. Phát âm nằm giữa "h" nhẹ và "kh" nhẹ của tiếng Việt.

Lưu ý: Không nên đọc "h" quá nhẹ như tiếng Anh hoặc quá nặng gắt như tiếng Ả Rập.
Ví dụ:
Nhóm 5

Âm mặt lưỡi (舌面前音)

Mặt lưỡi phẳng nâng lên áp sát ngạc cứng phía trên, hai khóe miệng hơi kéo sang hai bên.

j
tɕ Âm mặt lưỡi trước, không bật hơi

Miệng hơi mỉm cười, mặt lưỡi nâng lên ép sát vào ngạc cứng, âm phát ra gần giống "chi" nhẹ nhưng mềm và trong trẻo.

Lưu ý: Dễ đọc thành âm "ch" uốn lưỡi hoặc "d" tiếng Việt.
Ví dụ:
q
tɕʰ Âm mặt lưỡi trước, BẬT HƠI mạnh

Khẩu hình giống hệt âm "j", nhưng luồng hơi bị nén sau mặt lưỡi và BẬT MẠNH ra ngoài qua kẽ răng. Cực kỳ đặc trưng!

Lưu ý: Lỗi phổ biến nhất: Người Việt hay đọc thành "qu" (qua, quê) là sai hoàn toàn.
Ví dụ:
x
ɕ Âm xát mặt lưỡi trước

Hai khóe miệng kéo sang hai bên, mặt lưỡi nâng gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát xát nhẹ thoát ra, nghe như "xi" thanh mảnh.

Lưu ý: Dễ nhầm với âm "sh" uốn lưỡi hoặc "s" răng trước.
Ví dụ:
Nhóm 6

Âm uốn lưỡi / đầu lưỡi sau (舌尖后音 - 翘舌音)

Đầu lưỡi cong lên chạm vào ngạc cứng phía sau lợi trên. Đây là nhóm âm đặc trưng nhất của tiếng Bắc Kinh.

zh
tʂ Âm uốn lưỡi, không bật hơi

Đầu lưỡi cong lên chạm vào ngạc cứng phía sau lợi răng trên, nhả nhẹ luồng hơi. Tương tự âm "tr" chuẩn của miền Trung/Nam Việt Nam.

Lưu ý: Người miền Bắc hay duỗi thẳng lưỡi đọc thành "z/ch" là sai chuẩn phát âm.
Ví dụ:
ch
tʂʰ Âm uốn lưỡi, BẬT HƠI mạnh

Đầu lưỡi cong giống âm "zh", nhưng nén luồng hơi mạnh rồi bật dứt khoát ra ngoài. Là sự kết hợp giữa uốn lưỡi và bật hơi.

Lưu ý: Vừa phải giữ lưỡi cong, vừa phải bật hơi mạnh. Cần luyện tập nhiều trước gương.
Ví dụ:
sh
ʂ Âm xát uốn lưỡi

Đầu lưỡi cong lên gần ngạc cứng (không chạm hẳn), để luồng hơi xát qua khe hẹp thoát ra. Tương tự âm "s" uốn lưỡi (sâu, sấm) của tiếng Việt.

Lưu ý: Tránh duỗi thẳng lưỡi thành âm "x" bẹt.
Ví dụ:
r
ʐ Âm xát uốn lưỡi, hữu thanh

Khẩu hình giống hệt âm "sh", nhưng thanh quản RUNG lên, luồng hơi ma sát có âm hưởng trầm ấm, gần giống âm "r" miền Nam Việt Nam.

Lưu ý: Không rung đầu lưỡi liên tục như tiếng Pháp hay tiếng Nga.
Ví dụ:
Nhóm 7

Âm đầu lưỡi trước (舌尖前音 - 平舌音)

Đầu lưỡi duỗi thẳng tự nhiên chạm vào mặt sau của răng cửa trên.

z
ts Âm đầu lưỡi trước, không bật hơi

Đầu lưỡi thẳng áp vào mặt sau răng cửa trên, hai hàm răng hơi khép, nhả nhẹ hơi. Âm phát ra sắc, gần như "ch/tr" nhẹ và phẳng.

Lưu ý: Tuyệt đối không uốn lưỡi, phải giữ lưỡi thẳng phẳng.
Ví dụ:
c
tsʰ Âm đầu lưỡi trước, BẬT HƠI mạnh

Khẩu hình thẳng lưỡi giống âm "z", nhưng nén hơi thật chặt và BẬT MẠNH luồng gió ra qua kẽ răng. Cực kỳ sắc bén!

Lưu ý: Người Việt nhìn chữ "c" hay đọc thành "c/k" là sai. Đây là âm bật hơi răng trước.
Ví dụ:
s
s Âm xát đầu lưỡi trước

Đầu lưỡi thẳng để sát mặt sau răng trên, hơi khép răng, luồng hơi xát qua khe thoát ra nghe xì nhẹ như âm "x" tiếng Việt (xe, xanh).

Lưu ý: Dễ phát âm, chú ý giữ lưỡi phẳng không được cong lên.
Ví dụ:
Nhóm 8

Bán nguyên âm / Phụ âm đặc biệt (半元音 / 零声母)

Đóng vai trò như thanh mẫu khi các nguyên âm i, u đứng đầu âm tiết mà không có phụ âm.

y
j Bán nguyên âm [i]

Xuất hiện khi nguyên âm "i" đứng đầu âm tiết. Phát âm nhẹ nhàng trượt từ "i" sang nguyên âm tiếp theo, giống "d/gi" miền Nam.

Lưu ý: Cần nhớ y + u thực chất là y + ü (đọc là yu/uy).
Ví dụ:
w
w Bán nguyên âm [u]

Xuất hiện khi nguyên âm "u" đứng đầu âm tiết. Hai môi tròn chúm lại rồi mở ra, tương tự âm "o/u" lướt trong tiếng Việt (hoa, quà).

Lưu ý: Không phát âm thành "v" cứng của tiếng Việt.
Ví dụ:

36 Vận Mẫu (Nguyên Âm Tiếng Trung)

Vận mẫu bao gồm 6 nguyên âm đơn cơ bản (a, o, e, i, u, ü), các nguyên âm kép và các âm mũi kết thúc bằng -n (mũi trước) hoặc -ng (mũi sau). Nhấn vào biểu tượng loa để nghe khẩu hình mẫu của từng vận mẫu.

Nhóm Vận Mẫu

Vận mẫu đơn (单韵母 - 6 âm)

Gồm 1 nguyên âm duy nhất, khẩu hình giữ nguyên từ đầu đến cuối khi phát âm.

a
a

Nguyên âm mở rộng miệng

Mở to miệng tự nhiên, lưỡi hạ thấp, phát âm giống "a" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
o
o

Nguyên âm tròn môi

Môi tròn chúm lại, cuống lưỡi nâng nhẹ, phát âm tương tự âm "ô" hoặc hơi lướt sang "ua" nhẹ trong tiếng Việt.

Ví dụ:
e
ɤ

Nguyên âm mở vừa, không tròn môi

Miệng mở vừa, hai khóe môi kéo nhẹ sang hai bên, phát âm nằm giữa "ưa" và "ơ" của tiếng Việt (hơi trầm trong họng).

Ví dụ:
i
i

Nguyên âm dẹt môi, nâng cao lưỡi

Hai khóe miệng kéo rộng sang hai bên như mỉm cười, phát âm như "i" tiếng Việt. (Lưu ý: khi đi sau z, c, s, zh, ch, sh, r thì đọc như âm "ư").

Ví dụ:
u
u

Nguyên âm tròn môi cao

Môi chúm tròn nhô ra phía trước, phát âm giống âm "u" tiếng Việt.

Ví dụ:
ü
y

Nguyên âm tròn môi phía trước

Giữ lưỡi ở vị trí phát âm "i" nhưng chu tròn môi như khi huýt sáo. Âm phát ra như "uy" tiếng Việt nhưng giữ nguyên khẩu hình môi tròn suốt quá trình.

Ví dụ:
Nhóm Vận Mẫu

Vận mẫu kép (复韵母 - 13 âm)

Kết hợp 2 hoặc 3 nguyên âm, khẩu hình trượt mượt mà từ âm đầu sang âm sau.

ai
aɪ

Kép a -> i

Bắt đầu từ "a" rồi trượt nhanh và nhẹ về "i", tương tự "ai" tiếng Việt.

Ví dụ:
ei
eɪ

Kép e -> i

Trượt từ "ê" sang "i", tương tự "ây" hoặc "ê-i" nhẹ trong tiếng Việt.

Ví dụ:
ao
aʊ

Kép a -> o/u

Mở miệng từ "a" rồi thu môi tròn lại về "o/u", giống "ao" tiếng Việt.

Ví dụ:
ou
oʊ

Kép o -> u

Trượt từ "ô" nhẹ sang "u", tương tự "âu" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
ia
ja

Kép i -> a

Bắt đầu lướt nhanh từ "i" sang "a" mở to, tương tự "ia" tiếng Việt.

Ví dụ:
ie
jɛ

Kép i -> e

Trượt từ "i" sang "ê" mở rộng miệng, tương tự "iê" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
iao
jaʊ

Kép i -> a -> o

Trượt từ "i" qua "a" rồi thu tròn môi "o", tương tự "ieo" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
iu
joʊ

Kép i -> ou (iou)

Viết là "iu" nhưng thực chất phát âm là "i-âu", trượt từ "i" sang "ou".

Ví dụ:
ua
wa

Kép u -> a

Môi tròn từ "u" rồi mở rộng sang "a", tương tự "oa" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
uo
wɔ

Kép u -> o

Trượt từ "u" sang "ô", giữ môi tròn, tương tự "ua/uô" nhẹ trong tiếng Việt.

Ví dụ:
uai
waɪ

Kép u -> a -> i

Trượt từ "u" qua "a" về "i", tương tự "oai" tiếng Việt.

Ví dụ:
ui
weɪ

Kép u -> ei (uei)

Viết là "ui" nhưng thực chất đọc là "u-ây", trượt từ "u" sang "ei".

Ví dụ:
üe
yɛ

Kép ü -> e

Tròn môi từ "ü" rồi mở miệng sang "ê", nghe như "uy-ê" mượt mà.

Ví dụ:
Nhóm Vận Mẫu

Vận mẫu mũi trước (前鼻韵母 - 8 âm)

Kết thúc bằng âm mũi [n], đầu lưỡi nâng lên chạm lợi răng trên để chặn luồng hơi.

an
an

Mũi trước an

Từ "a" kết thúc bằng áp đầu lưỡi lên chân răng trên "n", giống "an" tiếng Việt.

Ví dụ:
en
ən

Mũi trước en

Phát âm tương tự âm "ân" trong tiếng Việt, kết thúc bằng đầu lưỡi chạm ngạc răng trên.

Ví dụ:
in
in

Mũi trước in

Nguyên âm "i" khép đầu lưỡi "n", tương tự "in" tiếng Việt.

Ví dụ:
ün
yn

Mũi trước ün

Tròn môi "ü" rồi kết thúc âm mũi "n", nghe gần giống "uyn" tiếng Việt.

Ví dụ:
ian
jɛn

Mũi trước ian

Lưu ý cực quan trọng: viết là "ian" nhưng phát âm là "i-en", gần như "iên" tiếng Việt.

Ví dụ:
uan
wan

Mũi trước uan

Lướt từ "u" sang "an", tương tự "oan" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
un
wən

Mũi trước un (uen)

Viết là "un" nhưng đọc là "u-ân", gần như "uân" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
üan
yɛn

Mũi trước üan

Tròn môi "ü" lướt sang "en", đọc như "uyên" tiếng Việt nhưng giữ môi tròn.

Ví dụ:
Nhóm Vận Mẫu

Vận mẫu mũi sau (后鼻韵母 - 8 âm)

Kết thúc bằng âm mũi [ng], cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, âm vang trong khoang mũi.

ang
aŋ

Mũi sau ang

Mở to miệng "a", nâng cuống lưỡi kết thúc bằng "ng", tương tự "ang" tiếng Việt.

Ví dụ:
eng
əŋ

Mũi sau eng

Âm "ơ/ưa" kết hợp ngắt mũi sau "ng", tương tự âm "âng" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
ing
iŋ

Mũi sau ing

Nguyên âm "i" kéo dài ngân trong mũi với "ng", tương tự "inh" tiếng Việt.

Ví dụ:
ong
ʊŋ

Mũi sau ong

Khẩu hình tròn môi "u" kết hợp âm mũi sau "ng", nghe như "ung" trong tiếng Việt.

Ví dụ:
iang
jaŋ

Mũi sau iang

Lướt nhanh từ "i" sang "ang", tương tự "iang" tiếng Việt.

Ví dụ:
iong
jʊŋ

Mũi sau iong

Bắt đầu từ "i" rồi lướt sang "ong" tròn môi, nghe gần như "i-ung".

Ví dụ:
uang
waŋ

Mũi sau uang

Tròn môi "u" rồi lướt sang "ang", tương tự "oang" tiếng Việt.

Ví dụ:
ueng
wəŋ

Mũi sau ueng

Âm tiết độc lập, lướt từ "u" sang "eng", nghe như "uâng".

Ví dụ:
Nhóm Vận Mẫu

Vận mẫu uốn lưỡi đặc biệt (特殊韵母 - 1 âm)

Âm tiết độc lập, khi phát âm nguyên âm "e" kết hợp uốn cong đầu lưỡi lên.

er
aɚ

Vận mẫu uốn lưỡi đặc biệt er

Phát âm "ơ" đồng thời uốn cong đầu lưỡi lên ngạc cứng. Không bao giờ ghép với thanh mẫu nào khác.

Ví dụ:

4 Thanh Điệu Chính & Khinh Thanh

Tiếng Trung là ngôn ngữ thanh điệu (tonal language). Cùng một âm tiết nhưng khác thanh điệu sẽ mang nghĩa hoàn toàn khác biệt. Dưới đây là 4 thanh cơ bản cùng đường cao độ (pitch contour theo thang 5 bậc 1-5).

Thanh 1 Cao độ: 55
Thanh 1 (Âm bình - 阴平)

─

Cao độ cao và bằng phẳng (5-5), giữ đều âm lượng từ đầu đến cuối như khi ngân dài nốt nhạc cao.

妈 mā mẹ
Thanh 2 Cao độ: 35
Thanh 2 (Dương bình - 阳平)

╱

Bắt đầu ở mức trung bình (3) rồi vút lên cao (5), tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt hoặc khi hỏi "Hả?".

麻 má cây gai, tê
Thanh 3 Cao độ: 214
Thanh 3 (Thượng thanh - 上声)

╲╱

Bắt đầu ở mức thấp vừa (2), hạ xuống tận đáy (1) rồi uốn vút lên cao (4). Khi nói nhanh thường đọc thanh 3 nửa (chỉ hạ 21).

马 mǎ con ngựa
Thanh 4 Cao độ: 51
Thanh 4 (Khứ thanh - 去声)

╲

Bắt đầu từ đỉnh cao nhất (5) rơi thẳng dứt khoát xuống đáy (1). Dứt khoát, mạnh mẽ, tương tự như tiếng ra lệnh trong tiếng Việt.

骂 mà mắng, chửi
Thanh 0 Cao độ: •
Thanh nhẹ (Khinh thanh - 轻声)

•

Không mang dấu thanh điệu, phát âm ngắn, nhẹ và rơi tự nhiên vào âm đứng trước nó.

吗 ma chăng, à (trợ từ)
Cực kỳ quan trọng

5 Quy Tắc Biến Điệu (Tone Sandhi) Thực Tế

Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa chính tả Pinyin (vẫn giữ nguyên trên sách báo) và cách phát âm thực tế trong lời nói. Hãy nắm chắc 5 quy tắc dưới đây để nói chuẩn như người bản xứ.

Phổ biến nhất

Biến điệu của hai Thanh 3 (三声变调)

Khi 2 thanh 3 đi liền nhau: Thanh 3 phía trước ĐỌC THÀNH THANH 2, chính tả chữ viết giữ nguyên.

Trong tiếng Trung, hai âm điệu thấp (214) đi liền nhau sẽ rất khó phát âm trôi chảy. Vì vậy âm thanh phía trước tự động trượt lên thanh 2 (35) để tạo nhịp điệu tự nhiên.

Ví dụ minh họa:
你好 Viết: nǐ hǎo → Đọc: ní hǎo (Xin chào)
可以 Viết: kě yǐ → Đọc: ké yǐ (Có thể, được)
语法 Viết: yǔ fǎ → Đọc: yú fǎ (Ngữ pháp)
手表 Viết: shǒu biǎo → Đọc: shóu biǎo (Đồng hồ đeo tay)
Cực kỳ quan trọng

Quy tắc Biến điệu chữ 一 (yī - Số 1)

Đọc "yī" khi đếm số; đọc "yì" trước thanh 1, 2, 3; đọc "yí" trước thanh 4.

Chữ "一" nguyên bản mang thanh 1 (yī). Nhưng trong văn cảnh tự nhiên, nó sẽ thay đổi linh hoạt theo thanh điệu của từ đi liền sau.

Đứng độc lập hoặc số đếm / thứ tự: Giữ nguyên Thanh 1 (yī)
一二三 Viết: yī, èr, sān → Đọc: yī, èr, sān (1, 2, 3)
第一 Viết: dì yī → Đọc: dì yī (thứ nhất, vị trí số 1)
Đứng trước từ mang Thanh 1, 2, 3: Đọc thành Thanh 4 (yì)
一天 Viết: yī tiān → Đọc: yì tiān (một ngày (trước thanh 1))
一年 Viết: yī nián → Đọc: yì nián (một năm (trước thanh 2))
一起 Viết: yī qǐ → Đọc: yì qǐ (cùng nhau (trước thanh 3))
Đứng trước từ mang Thanh 4: Đọc thành Thanh 2 (yí)
一个 Viết: yī gè → Đọc: yí gè (một cái (trước thanh 4))
一定 Viết: yī dìng → Đọc: yí dìng (nhất định (trước thanh 4))
一样 Viết: yī yàng → Đọc: yí yàng (giống nhau (trước thanh 4))
Cực kỳ quan trọng

Quy tắc Biến điệu chữ 不 (bù - Không)

Bình thường đọc "bù" (thanh 4); Khi đứng trước một từ Thanh 4 khác thì đọc thành "bú" (thanh 2).

Hai thanh 4 (51) mạnh đi liền nhau sẽ tạo cảm giác giật cục, gắt tai. Do đó chữ "不" đi trước được làm mềm biến thành thanh 2 (35).

Đứng trước Thanh 1, 2, 3: Giữ nguyên Thanh 4 (bù)
不喝 Viết: bù hē → Đọc: bù hē (không uống (trước thanh 1))
不来 Viết: bù lái → Đọc: bù lái (không đến (trước thanh 2))
不好 Viết: bù hǎo → Đọc: bù hǎo (không tốt (trước thanh 3))
Đứng trước từ mang Thanh 4: Đọc thành Thanh 2 (bú)
不是 Viết: bù shì → Đọc: bú shì (không phải (trước thanh 4))
不对 Viết: bù duì → Đọc: bú duì (không đúng (trước thanh 4))
不去 Viết: bù qù → Đọc: bú qù (không đi (trước thanh 4))
Quy tắc chính tả

Quy tắc bỏ hai dấu chấm của ü (j, q, x, y)

Khi j, q, x, y đi với "ü": Bỏ 2 dấu chấm (viết ju, qu, xu, yu) nhưng VẪN PHÁT ÂM LÀ [ü].

Vì j, q, x không bao giờ kết hợp với nguyên âm "u" thông thường, nên để tiết kiệm và tiện viết chính tả, người ta bỏ 2 dấu chấm mà không sợ bị nhầm lẫn. Riêng n và l vì đi được với cả u và ü nên phải giữ nguyên: nü vs nu, lü vs lu.

Ví dụ minh họa:
句 (jù) Viết: j + ü -> ju → Đọc: [tɕy] (câu văn (vẫn đọc tròn môi ü))
去 (qù) Viết: q + ü -> qu → Đọc: [tɕʰy] (đi (vẫn đọc tròn môi ü))
雪 (xuě) Viết: x + ü -> xu → Đọc: [ɕy] (tuyết (vẫn đọc tròn môi ü))
雨 (yǔ) Viết: y + ü -> yu → Đọc: [y] (mưa (vẫn đọc tròn môi ü))
Mẹo ghi nhớ chính tả

Quy tắc đặt dấu thanh điệu trên nguyên âm

Ưu tiên số 1: Luôn đánh trên "a". Nếu không có "a", tìm "o" hoặc "e". Nếu "i" và "u" đi cùng nhau: chữ nào sau cùng thì đánh dấu chữ đó.

Khẩu quyết: "Có a thì đánh trên a / Không a tìm đến o, e / i, u nếu đứng liền nhau / Dấu thanh rơi ở phía sau cùng".

Ví dụ minh họa:
好 Viết: hǎo (Có "a" nên đánh trên "a")
很 Viết: hěn (Không có "a", có "e" nên đánh trên "e")
小 Viết: xiǎo (Có "a" nên đánh trên "a" thay vì "i" hay "o")
六 Viết: liù (i đứng trước, u đứng sau -> đánh trên "u")
贵 Viết: guì (u đứng trước, i đứng sau -> đánh trên "i")
Chi tiết âm tiết

Thanh mẫu: • Vận mẫu:

Âm thanh chuẩn giọng Bắc Kinh • Tốc độ: