Từ nào chỉ cảm giác "thất vọng"?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 失望 (shīwàng)
失望 = thất vọng; 难过 = buồn bã; 着急 = sốt ruột; 害怕 = sợ hãi.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 失望 (shīwàng)
失望 = thất vọng; 难过 = buồn bã; 着急 = sốt ruột; 害怕 = sợ hãi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 至于
"至于" dùng để mở ra một góc nhìn hoặc đối tượng mới cần đề cập (Còn về kết quả cuối cùng...).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự trưởng thành vượt bậc sau khi vượt qua thử thách gian lao
"蜕变" nghĩa bóng chỉ sự biến chuyển tích cực, lột xác vươn lên thành một tầm cao mới.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mọi đổi mới sáng tạo đều bắt nguồn từ lòng hiếu kỳ mạnh mẽ đối với thế giới
源于 = bắt nguồn từ; 好奇心 = lòng hiếu kỳ / tò mò.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đi bằng taxi
坐出租车 = đi taxi; 去医院 = đi bệnh viện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 1 - 4 - 2 (这次团建活动有效提升了员工之间的信任感与团队的凝聚力。)
Chủ ngữ (这次团建活动) + Trạng từ và Động từ (有效提升了) + Tân ngữ song hành (员工之间的信任感与团队的凝聚力).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 今天比昨天热。
Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + Tính từ (không dùng phó từ chỉ mức độ như 很 trước tính từ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thương mại điện tử nông sản đang trỗi dậy nhanh chóng nhờ mạng lưới logistics hoàn thiện
物流网络 = mạng lưới vận chuyển; 快速崛起 = trỗi dậy nhanh chóng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cần đưa ra sự đồng thuận mang tính thể chế phù hợp với lợi ích các bên
多边外交 = ngoại giao đa phương; 制度性共识 = đồng thuận mang tính thể chế.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 骑自行车
Đoạn văn nêu rõ: "如果天气好,我就骑自行车去" (Nếu trời đẹp, tôi đi xe đạp).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 764 câu. Tải bộ câu mới