Mẫu câu nào dùng để giới thiệu tên mình?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我叫 Linh。
Cấu trúc: 我叫 + [Tên] dùng để nói "Tôi tên là...".
Chọn đáp án cho từng câu hỏi để kiểm tra pinyin, chữ Hán, ngữ nghĩa và nhận phản hồi, giải thích chi tiết ngay lập tức.
Đổi bộ câu hỏi mớiTiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我叫 Linh。
Cấu trúc: 我叫 + [Tên] dùng để nói "Tôi tên là...".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 妈妈
妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Xin chào
你好 (nǐ hǎo) là câu chào hỏi cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 八
八 (bā) là số 8. 六 (liù) = 6, 七 (qī) = 7, 九 (jiǔ) = 9.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bày tỏ sự cảm ơn
谢谢 (xièxie) là từ dùng để cảm ơn người khác.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thanh 3 đầu đổi thành thanh 2
Quy tắc biến âm 2 thanh 3: từ đầu tiên đọc thành thanh 2 (ní hǎo) nhưng khi viết pinyin vẫn giữ nguyên dấu.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bây giờ là mấy giờ?
现在 (xiànzài) = bây giờ, 几点 (jǐ diǎn) = mấy giờ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khi tạm biệt
再见 (zài jiàn) nghĩa đen là "hẹn gặp lại", dùng khi chia tay hoặc tạm biệt.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cao và bằng phẳng
Thanh 1 (âm bổng) phát âm cao đều, ngang và kéo dài nhẹ (ví dụ: mā).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Học tập
学习 (xuéxí) nghĩa là học tập. Câu trên có nghĩa: "Tôi học tiếng Trung mỗi ngày."
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 12 câu. Tải bộ câu mới →