Kiểm tra kiến thức 10 câu ngẫu nhiên / 12 câu

Quiz tương tác tiếng Trung

Chọn đáp án cho từng câu hỏi để kiểm tra pinyin, chữ Hán, ngữ nghĩa và nhận phản hồi, giải thích chi tiết ngay lập tức.

Đổi bộ câu hỏi mới

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Chủ đề: Tất cả 12 Pinyin cơ bản 2 Chào hỏi & giới thiệu 4 Từ vựng gia đình 3 Số đếm và thời gian 3
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Chào hỏi & giới thiệu
wǒ jiào...

Mẫu câu nào dùng để giới thiệu tên mình?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我叫 Linh。

Cấu trúc: 我叫 + [Tên] dùng để nói "Tôi tên là...".

2
Câu 2 • Từ vựng gia đình
mā ma

Từ nào có nghĩa là "Mẹ"?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 妈妈

妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.

3
Câu 3 • Chào hỏi & giới thiệu
nǐ hǎo

你好 (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Xin chào

你好 (nǐ hǎo) là câu chào hỏi cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung.

4
Câu 4 • Số đếm và thời gian

Số 8 trong tiếng Trung được viết bằng chữ Hán nào?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng:

八 (bā) là số 8. 六 (liù) = 6, 七 (qī) = 7, 九 (jiǔ) = 9.

5
Câu 5 • Chào hỏi & giới thiệu
xiè xie

谢谢 (xièxie) dùng để làm gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bày tỏ sự cảm ơn

谢谢 (xièxie) là từ dùng để cảm ơn người khác.

6
Câu 6 • Pinyin cơ bản
nǐ hǎo

Khi hai thanh 3 đi liền nhau (ví dụ: 你好 nǐ hǎo), quy tắc biến điệu là gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thanh 3 đầu đổi thành thanh 2

Quy tắc biến âm 2 thanh 3: từ đầu tiên đọc thành thanh 2 (ní hǎo) nhưng khi viết pinyin vẫn giữ nguyên dấu.

7
Câu 7 • Số đếm và thời gian
Xiànzài jǐ diǎn?

Câu "现在几点?" có ý nghĩa là gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bây giờ là mấy giờ?

现在 (xiànzài) = bây giờ, 几点 (jǐ diǎn) = mấy giờ.

8
Câu 8 • Chào hỏi & giới thiệu
zài jiàn

再见 (zài jiàn) thường dùng trong hoàn cảnh nào?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Khi tạm biệt

再见 (zài jiàn) nghĩa đen là "hẹn gặp lại", dùng khi chia tay hoặc tạm biệt.

9
Câu 9 • Pinyin cơ bản
shēngdiào

Thanh 1 trong tiếng Trung có đặc điểm phát âm như thế nào?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cao và bằng phẳng

Thanh 1 (âm bổng) phát âm cao đều, ngang và kéo dài nhẹ (ví dụ: mā).

10
Câu 10 • Số đếm và thời gian
xué xí

Từ "学习" trong câu "我每天学习中文。" có nghĩa là gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Học tập

学习 (xuéxí) nghĩa là học tập. Câu trên có nghĩa: "Tôi học tiếng Trung mỗi ngày."

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 12 câu. Tải bộ câu mới →