Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 118 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 10: 跨文化交流的艺术 - Nghệ thuật giao tiếp liên văn hóa
wúyōng huìyán

Từ 毋庸讳言 (wúyōng huìyán) có nghĩa là gì trong lập luận logic?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Không cần giấu giếm, nói thẳng ra

毋庸讳言 (không cần kiêng kị lời nói) để bày tỏ sự thật một cách thẳng thắn.

2
Câu 2 • Bài 6: 音乐的魔力 - Ma lực của âm nhạc
qiányí-mòhuà

Chọn thành ngữ diễn đạt "ảnh hưởng một cách ngấm ngầm qua thời gian mà không dễ nhận ra":

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 潜移默化

"潜移默化" chỉ sự tác động ngầm theo thời gian, trái ngược với "立竿见影" (thấy kết quả tức thì).

3
Câu 3
jiànyú

Từ 鉴于 (jiànyú) thường được sử dụng như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Dùng ở đầu câu để nêu nguyên nhân, tình hình (Xét thấy)

鉴于 = 考虑到 (xuất phát từ, xét thấy), thường dùng trong văn bản chính thức.

4
Câu 4 • Bài 2: 一盒巧克力 - Một hộp sô-cô-la
yì shí èr niǎo

Thành ngữ 一石二鸟 (yì shí èr niǎo) có ý nghĩa tương đương với thành ngữ nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 一举两得 (yì jǔ liǎng dé)

Cả hai đều có nghĩa là một mũi tên trúng hai đích (nhất thạch nhị điểu, nhất cử lưỡng đắc).

5
Câu 5
Wǒmen bìxū shēnrù wājué chuántǒng wénhuà de jīngsuǐ , jìn'ér tuīdòng qí chuàngzàoxìng zhuǎnhuà .

Sắp xếp câu nghị luận: "1. 深入挖掘 / 2. 传统文化的精髓 / 3. 我们必须 / 4. 推动其创造性转化 / 5. 进而"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 3 - 1 - 2 - 5 - 4 (我们必须深入挖掘传统文化的精髓,进而推动其创造性转化。)

Chủ ngữ (我们必须) + Hành động 1 (深入挖掘传统文化的精髓) + Từ nối tăng tiến (进而) + Hành động 2 (推动其创造性转化).

6
Câu 6
Bǎohù huánjìng , rén rén yǒu zé , zhè yǐ chéngwéi quán shèhuì de gòngshí .

Đọc hiểu logic: 保护环境,人人有责,这已成为全社会的共识。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mọi người trong xã hội đều đồng tình rằng bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung

共识 (gòngshí) = nhận thức chung/sự đồng thuận.

7
Câu 7 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
suīshuō . . . kě . . .

Cấu trúc 虽说...可... (suīshuō... kě...) dùng để diễn tả gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Sự nhượng bộ, tương tự như 虽然...但是...

虽说...可... là cách nói mang tính khẩu ngữ và hơi văn chương của 虽然...但是...

8
Câu 8
biàn zhèng

Từ "辩证" (biànzhèng) trong "辩证思考" có nghĩa là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tư duy biện chứng, nhìn nhận vấn đề nhiều chiều, trong sự vận động và mối liên hệ

辩证思考 = tư duy biện chứng.

9
Câu 9 • Bài 6: 音乐的魔力 - Ma lực của âm nhạc
huà shé tiān zú

Thành ngữ 画蛇添足 (huà shé tiān zú) nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Vẽ rắn thêm chân, làm điều thừa thãi

画蛇添足 chỉ việc làm dư thừa, không những không mang lại ích lợi mà còn làm hỏng việc.

10
Câu 10
Wǒmen yīnggāi nǔlì ____ piānjiàn .

Collocation: 我们应该努力____偏见。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 消除 (xiāochú)

消除偏见 (xóa bỏ định kiến) là cụm từ đi liền.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 118 câu. Tải bộ câu mới