Từ 毋庸讳言 (wúyōng huìyán) có nghĩa là gì trong lập luận logic?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Không cần giấu giếm, nói thẳng ra
毋庸讳言 (không cần kiêng kị lời nói) để bày tỏ sự thật một cách thẳng thắn.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Không cần giấu giếm, nói thẳng ra
毋庸讳言 (không cần kiêng kị lời nói) để bày tỏ sự thật một cách thẳng thắn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 潜移默化
"潜移默化" chỉ sự tác động ngầm theo thời gian, trái ngược với "立竿见影" (thấy kết quả tức thì).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Dùng ở đầu câu để nêu nguyên nhân, tình hình (Xét thấy)
鉴于 = 考虑到 (xuất phát từ, xét thấy), thường dùng trong văn bản chính thức.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 一举两得 (yì jǔ liǎng dé)
Cả hai đều có nghĩa là một mũi tên trúng hai đích (nhất thạch nhị điểu, nhất cử lưỡng đắc).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 1 - 2 - 5 - 4 (我们必须深入挖掘传统文化的精髓,进而推动其创造性转化。)
Chủ ngữ (我们必须) + Hành động 1 (深入挖掘传统文化的精髓) + Từ nối tăng tiến (进而) + Hành động 2 (推动其创造性转化).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mọi người trong xã hội đều đồng tình rằng bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung
共识 (gòngshí) = nhận thức chung/sự đồng thuận.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự nhượng bộ, tương tự như 虽然...但是...
虽说...可... là cách nói mang tính khẩu ngữ và hơi văn chương của 虽然...但是...
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tư duy biện chứng, nhìn nhận vấn đề nhiều chiều, trong sự vận động và mối liên hệ
辩证思考 = tư duy biện chứng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vẽ rắn thêm chân, làm điều thừa thãi
画蛇添足 chỉ việc làm dư thừa, không những không mang lại ích lợi mà còn làm hỏng việc.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 消除 (xiāochú)
消除偏见 (xóa bỏ định kiến) là cụm từ đi liền.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 118 câu. Tải bộ câu mới