Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 124 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
Duìbuqǐ , wǒ jīntiān gǎnmào fāshāo le , yào xiàng lǎobǎn qǐngjià qù kànbìng .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 对不起,我今天感冒发烧了,要向老板请假去看病。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

录音提到 "感冒发烧...请假去看病" (cảm sốt xin nghỉ đi khám bệnh), hình A là y tế khám bệnh (打针/看病).

2
Câu 2
Jīntiān tā yòu chídào le .

Chọn vị trí đúng của phó từ "又" biểu thị hành động lặp lại: "今天 (A) 他 (B) 迟到 (C) 了 (D)。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Vị trí (B): 今天他又迟到了。

又 đứng trước động từ để biểu thị hành động đã lặp lại trong quá khứ: 又迟到 = lại đi muộn.

3
Câu 3
Nǐ tài lèi le , yīnggāi zǎodiǎnr shuìjiào , shǎoshàngwǎng .

听录音,选择正确答案:女士建议男士做什么?

Câu nghe 你太累了,应该早点儿睡觉,少上网。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 早点儿睡觉,少上网

女士建议: "早点儿睡觉,少上网" (ngủ sớm một chút, ít lướt mạng).

4
Câu 4 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
qīngchu

Từ "清楚" (qīngchu) trong "看清楚" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Rõ ràng

"清楚" nghĩa là rõ ràng. "看清楚" là nhìn rõ (bổ ngữ kết quả).

5
Câu 5 • Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?
shànglai

Nếu người nói đang ở trên tầng 2 và gọi bạn ở tầng 1 lên, câu nào chuẩn xác?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你快上来!

Động tác hướng về phía người nói (đang ở trên) nên dùng "上来" (lên đây).

6
Câu 6
Lǎoshī duì xuésheng yāoqiú hěn ____ .

Chọn từ thích hợp: "老师对学生要求很 ____ 。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 严格 (yángé)

要求严格 = yêu cầu nghiêm khắc.

7
Câu 7
Zhè tiáo qúnzi yuánlái sānbǎi kuài , xiànzài dǎzhé zhǐ yào yībǎi wǔ .

Nghe và xác định giá trị của món đồ sau khi giảm giá:

Câu nghe 这条裙子原来三百块,现在打折只要一百五。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 150 tệ

打折 = giảm giá; 只要一百五 = chỉ cần 150 tệ.

8
Câu 8
Qǐng nǐ bǎ zhège kuàidì bāoguǒ sòng dào Wáng jīnglǐ de bàngōngshì .

看句子,选择相符的图片:请你把这个快递包裹送到王经理的办公室。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

Câu nhắc đến "快递包裹" (bưu phẩm / gói hàng chuyển phát nhanh), hình A là bưu kiện đóng gói (快递/包裹).

9
Câu 9
Yīnwèi zhǔnbèi de hěn chōngfèn , suǒyǐ wǒ duì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn .

Nghe và cho biết người nói cảm thấy thế nào về kỳ thi này:

Câu nghe 因为准备得很充分,所以我对考试很有信心。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Rất tự tin vì đã chuẩn bị kỹ lưỡng

准备充分 = chuẩn bị kỹ; 很有信心 = rất có lòng tự tin.

10
Câu 10
____ zuótiān shuì de tài wǎn , ____ jīntiān zǎoshang qǐ bu lái .

Chọn cặp từ biểu thị nguyên nhân - kết quả: "____ 昨天睡得太晚,____ 今天早上起不来。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 因为...所以... (yīnwèi... suǒyǐ...)

因为...所以... biểu thị mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (Bởi vì... cho nên...).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 124 câu. Tải bộ câu mới