听录音,选择与录音内容相符的图片:
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
录音提到 "感冒发烧...请假去看病" (cảm sốt xin nghỉ đi khám bệnh), hình A là y tế khám bệnh (打针/看病).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
录音提到 "感冒发烧...请假去看病" (cảm sốt xin nghỉ đi khám bệnh), hình A là y tế khám bệnh (打针/看病).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vị trí (B): 今天他又迟到了。
又 đứng trước động từ để biểu thị hành động đã lặp lại trong quá khứ: 又迟到 = lại đi muộn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 早点儿睡觉,少上网
女士建议: "早点儿睡觉,少上网" (ngủ sớm một chút, ít lướt mạng).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Rõ ràng
"清楚" nghĩa là rõ ràng. "看清楚" là nhìn rõ (bổ ngữ kết quả).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你快上来!
Động tác hướng về phía người nói (đang ở trên) nên dùng "上来" (lên đây).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 严格 (yángé)
要求严格 = yêu cầu nghiêm khắc.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 150 tệ
打折 = giảm giá; 只要一百五 = chỉ cần 150 tệ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
Câu nhắc đến "快递包裹" (bưu phẩm / gói hàng chuyển phát nhanh), hình A là bưu kiện đóng gói (快递/包裹).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Rất tự tin vì đã chuẩn bị kỹ lưỡng
准备充分 = chuẩn bị kỹ; 很有信心 = rất có lòng tự tin.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 因为...所以... (yīnwèi... suǒyǐ...)
因为...所以... biểu thị mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (Bởi vì... cho nên...).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 124 câu. Tải bộ câu mới