Từ "医生" (yīshēng) có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bác sĩ
"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bác sĩ
"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mì sợi (面条)
B trả lời: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hành động đã hoàn thành (sự hoàn tất)
Động từ + "了" cho biết hành động đó đã diễn ra và kết thúc xong. Ví dụ: 买了一本书 (đã mua một cuốn sách).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我是坐飞机来的。
Nhấn mạnh phương tiện đi lại (bằng máy bay), dùng "是...的": 我 + 是 + 坐飞机 (phương thức) + 来 (hành động) + 的.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hỏi về tính chất, tình trạng, hoặc xin ý kiến (Thế nào? Như thế nào?)
"怎么样" thường đứng cuối câu để hỏi tính chất: 天气怎么样?(Thời tiết thế nào?).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 块 (kuài)
Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường dùng "块" (kuài) để nói về đơn vị tiền thay cho "元" (yuán).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 哪
Để hỏi quốc tịch, ta dùng đại từ nghi vấn "哪" (nǎ - nào): 哪国人 (người nước nào).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: B
录音内容: "那只小猫在椅子下面" (Chú mèo con kia ở dưới ghế). Bức tranh B là con mèo (猫).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 您好!
Chữ "您" (nín) là dạng tôn kính của "你", dùng để chào người lớn tuổi, cấp trên hoặc thầy cô.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: B
录音内容: "我想去商店买东西" (Tôi muốn đến cửa hàng mua đồ). Bức tranh B là cửa hàng (商店).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới