Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 162 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
yīshēng

Từ "医生" (yīshēng) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bác sĩ

"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).

2
Câu 2
Miàntiáo

Đọc đoạn thoại và cho biết người B thích ăn gì:\nA: "你喜欢吃米饭吗?"\nB: "我不喜欢吃米饭,我喜欢吃面条。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mì sợi (面条)

B trả lời: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).

3
Câu 3 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
le

Trợ từ "了" (le) đứng ngay sau động từ biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hành động đã hoàn thành (sự hoàn tất)

Động từ + "了" cho biết hành động đó đã diễn ra và kết thúc xong. Ví dụ: 买了一本书 (đã mua một cuốn sách).

4
Câu 4 • Bài 15: 我是坐飞机来的 - Tôi đến bằng máy bay
Wǒ shì zuò fēijī lái de

Câu "Tôi đến bằng máy bay" nói như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我是坐飞机来的。

Nhấn mạnh phương tiện đi lại (bằng máy bay), dùng "是...的": 我 + 是 + 坐飞机 (phương thức) + 来 (hành động) + 的.

5
Câu 5 • Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?
zěnmeyàng

Đại từ "怎么样" (zěnmeyàng) dùng để hỏi gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hỏi về tính chất, tình trạng, hoặc xin ý kiến (Thế nào? Như thế nào?)

"怎么样" thường đứng cuối câu để hỏi tính chất: 天气怎么样?(Thời tiết thế nào?).

6
Câu 6 • Bài 8: 我想喝茶 - Tôi muốn uống trà
kuài

Trong giao tiếp hàng ngày, đơn vị tiền tệ thường được nói là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 块 (kuài)

Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường dùng "块" (kuài) để nói về đơn vị tiền thay cho "元" (yuán).

7
Câu 7 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
nǐ shì nǎ guó rén ?

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你是___国人?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 哪

Để hỏi quốc tịch, ta dùng đại từ nghi vấn "哪" (nǎ - nào): 哪国人 (người nước nào).

8
Câu 8
Nà zhī xiǎomāo zài yǐzi xiàmian .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 那只小猫在椅子下面。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: B

录音内容: "那只小猫在椅子下面" (Chú mèo con kia ở dưới ghế). Bức tranh B là con mèo (猫).

9
Câu 9 • Bài 1: 你好 - Xin chào
Nín hǎo

Khi chào một người lớn tuổi hoặc thầy cô giáo, ta nên dùng câu chào nào để thể hiện sự tôn trọng?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 您好!

Chữ "您" (nín) là dạng tôn kính của "你", dùng để chào người lớn tuổi, cấp trên hoặc thầy cô.

10
Câu 10
Wǒ xiǎng qù shāngdiàn mǎi dōngxi .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 我想去商店买东西。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: B

录音内容: "我想去商店买东西" (Tôi muốn đến cửa hàng mua đồ). Bức tranh B là cửa hàng (商店).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới