Điền từ: "请大家______公司的规定按时上班。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 按照
"按照" (căn cứ theo, tuân theo) kết hợp với 规定 (quy định) -> tuân theo quy định của công ty.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 按照
"按照" (căn cứ theo, tuân theo) kết hợp với 规定 (quy định) -> tuân theo quy định của công ty.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 - 5 (我把钥匙忘在办公室了。)
Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (钥匙) + Động từ & Bổ ngữ (忘在办公室了).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 然而
"然而" (tuy nhiên, thế nhưng) dùng để chuyển ngoặt, nối hai vế mang ý nghĩa đối lập.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 眼睛
Câu nói nổi tiếng của Rodin: "Cuộc sống không thiếu cái đẹp, mà thiếu đôi mắt phát hiện ra cái đẹp" (眼睛 - con mắt).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vốn dĩ, ngay từ đầu đã vậy
"本来" diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái tồn tại từ trước.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 2-4-1-5-3 (这个话题引起了讨论)
Cấu trúc Chủ ngữ (这个话题) + Động từ (引起了) + Tân ngữ (讨论).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cuộc họp bị hoãn đến 3 giờ chiều vì giám đốc chưa đi công tác về
推迟 = hoãn lại; 出差 = đi công tác; 下午三点 = 3 giờ chiều.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Điều kiện đầy đủ (chỉ cần... thì...)
Ví dụ: "只要努力,就能成功" (Chỉ cần nỗ lực thì sẽ thành công).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khắp nơi, mọi nơi
"到处" là phó từ chỉ phạm vi không gian rộng lớn, ở đâu cũng có.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 1 - 4 - 5 - 3 - 6 - 2 (随着技术的进步,我们的生活发生了巨大变化。)
Trạng ngữ (随着技术的进步) + Chủ ngữ (我们的生活) + Động từ (发生了) + Tân ngữ (巨大变化).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 102 câu. Tải bộ câu mới