Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 102 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 3: 经理对我印象很好 - Giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi
Qǐng dàjiā ______ gōngsī de guīdìng ànshí shàngbān .

Điền từ: "请大家______公司的规定按时上班。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 按照

"按照" (căn cứ theo, tuân theo) kết hợp với 规定 (quy định) -> tuân theo quy định của công ty.

2
Câu 2
Wǒ bǎ yàoshi wàng zài bàngōngshì le .

Sắp xếp câu chữ 把: "1. 钥匙 / 2. 忘在 / 3. 我 / 4. 把 / 5. 办公室了"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 - 5 (我把钥匙忘在办公室了。)

Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (钥匙) + Động từ & Bổ ngữ (忘在办公室了).

3
Câu 3 • Bài 9: 阳光总在风雨后 - Nắng ấm luôn sau cơn mưa giông
Tā yù dào le hěn duō kùnnan , ______ tā yìzhí méiyǒu fàngqì .

Điền từ vào chỗ trống: "他遇到了很多困难,______他一直没有放弃。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 然而

"然而" (tuy nhiên, thế nhưng) dùng để chuyển ngoặt, nối hai vế mang ý nghĩa đối lập.

4
Câu 4 • Bài 8: 生活中不缺少美 - Cuộc sống không thiếu cái đẹp
Shēnghuó bìng bù quēshǎo měi , ér shì quēshǎo fāxiàn měi de ____ .

Điền từ: "生活并不缺少美,而是缺少发现美的______。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 眼睛

Câu nói nổi tiếng của Rodin: "Cuộc sống không thiếu cái đẹp, mà thiếu đôi mắt phát hiện ra cái đẹp" (眼睛 - con mắt).

5
Câu 5 • Bài 3: 经理对我印象很好 - Giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi
běnlái

Từ "本来" (běnlái) trong "你本来就是专业对口" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Vốn dĩ, ngay từ đầu đã vậy

"本来" diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái tồn tại từ trước.

6
Câu 6
1 . yǐnqǐ / 2 . zhège / 3 . tǎolùn / 4 . huàtí / 5 . le

Sắp xếp câu: 1. 引起 / 2. 这个 / 3. 讨论 / 4. 话题 / 5. 了

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 2-4-1-5-3 (这个话题引起了讨论)

Cấu trúc Chủ ngữ (这个话题) + Động từ (引起了) + Tân ngữ (讨论).

7
Câu 7
Yóuyú jīnglǐ chūchāi hái méi huílái , yuándìng de huìyì tuīchí dào xiàwǔ sān diǎn .

Nghe và cho biết thông tin về cuộc họp:

Câu nghe 由于经理出差还没回来,原定的会议推迟到下午三点。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cuộc họp bị hoãn đến 3 giờ chiều vì giám đốc chưa đi công tác về

推迟 = hoãn lại; 出差 = đi công tác; 下午三点 = 3 giờ chiều.

8
Câu 8 • Bài 5: 只买对的,不买贵的 - Chỉ mua đồ đúng, không mua đồ đắt
zhǐyào . . . jiù . . .

Cấu trúc "只要……就……" biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Điều kiện đầy đủ (chỉ cần... thì...)

Ví dụ: "只要努力,就能成功" (Chỉ cần nỗ lực thì sẽ thành công).

9
Câu 9 • Bài 8: 生活中不缺少美 - Cuộc sống không thiếu cái đẹp
dàochù

Từ "到处" (dàochù) trong "到处都是" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Khắp nơi, mọi nơi

"到处" là phó từ chỉ phạm vi không gian rộng lớn, ở đâu cũng có.

10
Câu 10
Suízhe jìshù de jìnbù , wǒmen de shēnghuó fāshēng le jùdà biànhuà .

Sắp xếp câu: "1. 随着 / 2. 变化 / 3. 发生了 / 4. 技术的进步 / 5. 我们的生活 / 6. 巨大"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 1 - 4 - 5 - 3 - 6 - 2 (随着技术的进步,我们的生活发生了巨大变化。)

Trạng ngữ (随着技术的进步) + Chủ ngữ (我们的生活) + Động từ (发生了) + Tân ngữ (巨大变化).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 102 câu. Tải bộ câu mới