Câu "Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất" dịch thế nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九月去北京旅游最好。
Trạng ngữ thời gian (九月) đứng đầu, sau đó là hành động (去北京旅游), và kết luận (最好).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九月去北京旅游最好。
Trạng ngữ thời gian (九月) đứng đầu, sau đó là hành động (去北京旅游), và kết luận (最好).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 错
录音播放 "下大雪" (tuyết rơi, trời rất lạnh), nhưng hình ảnh là quả dưa hấu (西瓜), chọn SAI (错).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 比
Cấu trúc câu so sánh HSK 2: A + 比 + B + Tính từ + Số lượng chênh lệch (anh lớn hơn em 3 tuổi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Từng trải qua kinh nghiệm trong quá khứ
Động từ + 过 biểu thị từng có kinh nghiệm/trải nghiệm làm việc gì trong quá khứ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng thái của hành động đang được duy trì, kéo dài (đang...)
Cấu trúc Động từ + "着" (zhe) miêu tả trạng thái tĩnh hoặc trạng thái duy trì của một hành động. Ví dụ: 门开着呢 (Cửa ĐANG mở).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự thay đổi trạng thái (trước đó đang ăn, giờ không ăn nữa)
"了" cuối câu biểu thị tình huống đã thay đổi hoặc sắp có tình huống mới xuất hiện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 远 (yuǎn) - 近 (jìn)
"远" (viễn) là xa, "近" (cận) là gần.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Ở cổng trường học lúc 8 giờ sáng
学校门口 = cổng trường học; 早上八点 = 8 giờ sáng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 今天比昨天热。
Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + Tính từ (không dùng phó từ chỉ mức độ như 很 trước tính từ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bắc Kinh
夏天 = mùa hè; 去北京旅游 = đi du lịch Bắc Kinh.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 140 câu. Tải bộ câu mới