Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 140 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 1: 九月去北京旅游最好 - Tháng chín đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất
Jiǔ yuè qù Běijīng lǚyóu zuì hǎo

Câu "Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất" dịch thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 九月去北京旅游最好。

Trạng ngữ thời gian (九月) đứng đầu, sau đó là hành động (去北京旅游), và kết luận (最好).

2
Câu 2
Wàimiàn xià dàxuě le , tiānqì fēicháng lěng .

听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?

Câu nghe 外面下大雪了,天气非常冷。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 错

录音播放 "下大雪" (tuyết rơi, trời rất lạnh), nhưng hình ảnh là quả dưa hấu (西瓜), chọn SAI (错).

3
Câu 3
Gēge èrshí suì , dìdi shíqī suì , gēge ____ dìdi dà sān suì .

选词填空:哥哥二十岁,弟弟十七岁,哥哥 ____ 弟弟大三岁。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 比

Cấu trúc câu so sánh HSK 2: A + 比 + B + Tính từ + Số lượng chênh lệch (anh lớn hơn em 3 tuổi).

4
Câu 4
Wǒ qù guo yí cì Běijīng .

Trợ từ "过" (guò) trong câu "我去过一次北京。" biểu thị ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Từng trải qua kinh nghiệm trong quá khứ

Động từ + 过 biểu thị từng có kinh nghiệm/trải nghiệm làm việc gì trong quá khứ.

5
Câu 5 • Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
zhe

Trợ từ động thái "着" (zhe) đứng sau động từ biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trạng thái của hành động đang được duy trì, kéo dài (đang...)

Cấu trúc Động từ + "着" (zhe) miêu tả trạng thái tĩnh hoặc trạng thái duy trì của một hành động. Ví dụ: 门开着呢 (Cửa ĐANG mở).

6
Câu 6 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
le

Trợ từ "了" (le) ở cuối câu "你怎么不吃了?" thể hiện điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Sự thay đổi trạng thái (trước đó đang ăn, giờ không ăn nữa)

"了" cuối câu biểu thị tình huống đã thay đổi hoặc sắp có tình huống mới xuất hiện.

7
Câu 7 • Bài 7: 家离公司远吗 - Nhà cách công ty xa không?
yuǎn - jìn

Cặp từ trái nghĩa nào sau đây chỉ khoảng cách xa - gần?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 远 (yuǎn) - 近 (jìn)

"远" (viễn) là xa, "近" (cận) là gần.

8
Câu 8
Míngtiān zǎoshang bā diǎn zài xuéxiào ménkǒu jiàn .

Nghe và cho biết hai người hẹn gặp nhau ở đâu:

Câu nghe 明天早上八点在学校门口见。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Ở cổng trường học lúc 8 giờ sáng

学校门口 = cổng trường học; 早上八点 = 8 giờ sáng.

9
Câu 9
Jīntiān bǐ zuótiān rè .

Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Trung (A 比 B + Tính từ): "Hôm nay nóng hơn hôm qua."

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 今天比昨天热。

Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + Tính từ (không dùng phó từ chỉ mức độ như 很 trước tính từ).

10
Câu 10
Jīnnián xiàtiān wǒmen xiǎng qù Běijīng lǚyóu .

Nghe và cho biết địa điểm hai người muốn đi du lịch vào mùa hè:

Câu nghe 今年夏天我们想去北京旅游。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bắc Kinh

夏天 = mùa hè; 去北京旅游 = đi du lịch Bắc Kinh.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 140 câu. Tải bộ câu mới