Chọn từ kết hợp chuẩn (Collocation): "公司正在制定新的 ____ 方案。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 投资 (tóuzī)
投资方案 = phương án đầu tư.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 投资 (tóuzī)
投资方案 = phương án đầu tư.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tổng kết lại những gì đã nói ở trên
综上所述 (tổng hợp lại những điều đã nói trên) dùng để kết luận.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 算
Bổ ngữ kết quả: 算出来 = tính ra, giải ra (bài toán).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
录音播放 "骑自行车去上班" (đi xe đạp đi làm), hình ảnh chiếc xe đạp, chọn ĐÚNG (对).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 (这项研究成果为后续的理论探索提供了宝贵的借鉴。)
Chủ ngữ (这项研究成果) + Giới từ đối tượng (为后续的理论探索) + Động từ (提供了) + Tân ngữ (宝贵的借鉴).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 为什么 (Tại sao / Sao lại)
"怎么" khi đứng trước động từ/tính từ thường mang ý nghĩa hỏi lý do, nguyên nhân với thái độ ngạc nhiên (Sao lại...).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự nhượng bộ, tương tự như 虽然...但是...
虽说...可... là cách nói mang tính khẩu ngữ và hơi văn chương của 虽然...但是...
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mức độ tăng tiến theo thời gian
"越来越" có nghĩa là "càng ngày càng", chỉ sự thay đổi mức độ thuận theo sự thay đổi của thời gian.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 瘦 (shòu - gầy)
Trái nghĩa với béo (胖) là gầy (瘦).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 提高汉语水平
Mục đích nêu rõ ở đầu câu: "为了提高汉语水平" (để nâng cao trình độ Hán ngữ).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 764 câu. Tải bộ câu mới