Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 764 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
Gōngsī zhèngzài zhìdìng xīn de ____ fāng'àn .

Chọn từ kết hợp chuẩn (Collocation): "公司正在制定新的 ____ 方案。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 投资 (tóuzī)

投资方案 = phương án đầu tư.

2
Câu 2 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
zōng shàng suǒ shù

Từ 综上所述 (zōng shàng suǒ shù) có chức năng gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tổng kết lại những gì đã nói ở trên

综上所述 (tổng hợp lại những điều đã nói trên) dùng để kết luận.

3
Câu 3
Zhè dào shùxué tí tài nán le , wǒ xiǎng le bàntiān yě méi ____ chūlái .

选词填空:这道数学题太难了,我想了半天也没 ____ 出来。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 算

Bổ ngữ kết quả: 算出来 = tính ra, giải ra (bài toán).

4
Câu 4
Tā měitiān qí zìxíngchē qù shàngbān .

听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?

Câu nghe 他每天骑自行车去上班。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 对

录音播放 "骑自行车去上班" (đi xe đạp đi làm), hình ảnh chiếc xe đạp, chọn ĐÚNG (对).

5
Câu 5
Zhè xiàng yánjiū chéngguǒ wèi hòuxù de lǐlùn tànsuǒ tígōng le bǎoguì de jièjiàn .

Sắp xếp câu: "1. 提供了 / 2. 宝贵的借鉴 / 3. 这项研究成果 / 4. 为后续的理论探索"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 (这项研究成果为后续的理论探索提供了宝贵的借鉴。)

Chủ ngữ (这项研究成果) + Giới từ đối tượng (为后续的理论探索) + Động từ (提供了) + Tân ngữ (宝贵的借鉴).

6
Câu 6 • Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
zěnme

Đại từ "怎么" (zěnme) trong trường hợp hỏi nguyên nhân có ý nghĩa giống với từ nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 为什么 (Tại sao / Sao lại)

"怎么" khi đứng trước động từ/tính từ thường mang ý nghĩa hỏi lý do, nguyên nhân với thái độ ngạc nhiên (Sao lại...).

7
Câu 7 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
suīshuō . . . kě . . .

Cấu trúc 虽说...可... (suīshuō... kě...) dùng để diễn tả gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Sự nhượng bộ, tương tự như 虽然...但是...

虽说...可... là cách nói mang tính khẩu ngữ và hơi văn chương của 虽然...但是...

8
Câu 8 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
yuè lái yuè . . .

Cấu trúc "越来越..." diễn tả điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mức độ tăng tiến theo thời gian

"越来越" có nghĩa là "càng ngày càng", chỉ sự thay đổi mức độ thuận theo sự thay đổi của thời gian.

9
Câu 9 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
pàng / shòu

Đâu là từ trái nghĩa của "胖" (pàng - béo)?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 瘦 (shòu - gầy)

Trái nghĩa với béo (胖) là gầy (瘦).

10
Câu 10
Wáng Qiáng měitiān dú bàozhǐ hé kàn xīnwén de mùdì shì shénme ?

阅读短文,回答问题: “为了提高汉语水平,王强每天坚持读报纸和看中文新闻。” 问:王强每天读报纸和看新闻的目的是什么?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 提高汉语水平

Mục đích nêu rõ ở đầu câu: "为了提高汉语水平" (để nâng cao trình độ Hán ngữ).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 764 câu. Tải bộ câu mới