学生
Học sinh, sinh viên
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng .Chúng tôi đều là học sinh.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 13 / 17
Học sinh, sinh viên
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng .Chúng tôi đều là học sinh.
Trợ từ nghi vấn (... không? ... à?)
你好吗?
Nǐ hǎo ma ?Bạn có khỏe không?
Làm sao, thế nào
怎么读?
Zěnme dú ?Đọc như thế nào?
Trường học
我们的学校。
Wǒmen de xuéxiào .Trường học của chúng tôi.
Cái chén, ly, cốc
茶杯。
Chábēi .Chén trà.
Con trai
他儿子十岁。
Tā érzi shí suì .Con trai anh ấy 10 tuổi.
Có thể (cho phép hoặc năng lực)
我能去。
Wǒ néng qù .Tôi có thể đi.
Ở, trú ngụ
住在北京。
Zhù zài Běijīng .Sống ở Bắc Kinh.
Thân thể, sức khỏe
身体健康。
Shēntǐ jiànkāng .Thân thể khỏe mạnh.
Sau, sau khi
三天后。
Sān tiān hòu .Sau 3 ngày.
Vui vẻ, hân hoan
今天我很高兴。
Jīntiān wǒ hěn gāoxìng .Hôm nay tôi rất vui.
Đọc
读课文。
Dú kèwén .Đọc bài khóa.
Hiển thị 145–156 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.