看
Xem, nhìn, đọc
看电影。
Kàn diànyǐng .Xem phim.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 17
Xem, nhìn, đọc
看电影。
Kàn diànyǐng .Xem phim.
Bao nhiêu
多少人?
Duōshao rén ?Bao nhiêu người?
Bệnh viện
大医院。
Dà yīyuàn .Bệnh viện lớn.
Ngồi, đi (tàu xe)
请坐。
Qǐng zuò .Mời ngồi.
Trước, phía trước
三天前。
Sān tiān qián .Ba ngày trước.
Yêu, thích
我爱你。
Wǒ ài nǐ .Tôi yêu bạn.
Quần áo
新衣服。
Xīn yīfu .Quần áo mới.
Quen biết, nhận biết
很高兴认识你!
Hěn gāoxìng rènshi nǐ !Rất vui được quen biết bạn!
Sách
汉语书。
Hànyǔ shū .Sách tiếng Hán.
Tiền
多少钱?
Duōshao qián ?Bao nhiêu tiền?
Bác sĩ
我爸爸是医生。
Wǒ bàba shì yīshēng .Bố tôi là bác sĩ.
Trái cây, hoa quả
买水果。
Mǎi shuǐguǒ .Mua hoa quả.
Hiển thị 157–168 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.