六
Sáu / 6
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 17 / 17
Sáu / 6
Mười / 10
Nói / trò chuyện / buôn chuyện / kể chuyện / từ ngữ
Tám; 8
Bảy / 7
Chín / 9
Không / số không / ký hiệu không / phân số / vụn vặt / lẻ (của số) / (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn) / (trong toán học) số dư (sau phép chia) / thêm / héo rụng / héo
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Nhà hàng / LT:家[jia1]
Hiển thị 193–201 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.