Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

201

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này

Trang 2 / 17

xiànzài

现在

Bây giờ, hiện tại

2.0: C2 3.0: C1
Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn ?

Bây giờ là mấy giờ?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiānqì

天气

Thời tiết

2.0: C1 3.0: C1
Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?

好天气。

Hǎo tiānqì .

Thời tiết đẹp.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi

喂

A-lô (khi nghe điện thoại)

2.0: C1 3.0: C2
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

喂,你好!

Wèi , nǐ hǎo !

A-lô, xin chào!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dōngxi

东西

Đồ đạc, đồ vật

2.0: C1 3.0: C1
Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo

买东西。

Mǎi dōngxi .

Mua đồ.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rènshi

认识

Quen biết, nhận biết

2.0: C1 3.0: C1
Bài 15: 我是坐飞机来的 - Tôi đến bằng máy bay

很高兴认识你。

Hěn gāoxìng rènshi nǐ .

Rất vui được quen bạn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bàba

爸爸

Bố, ba (thanh 4 + thanh nhẹ)

2.0: C1 3.0: C1
Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1

我爸爸在医院工作。

Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò .

Bố tôi làm việc ở bệnh viện.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nín hǎo

您好

Xin chào (kính ngữ tôn trọng dành cho thầy cô, bề trên)

2.0: C1
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

老师,您好!

Lǎoshī , nín hǎo !

Em chào thầy ạ!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎo

好

Tốt, khỏe, hay, đẹp

2.0: C1 3.0: C1
Bài 1: 你好 - Xin chào

很好。

Hěn hǎo .

Rất tốt.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bú kèqi

不客气

Đừng khách sáo, không có gì

2.0: C1 3.0: C1
Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn

不客气,这是我应该做的。

Bú kèqi , zhè shì wǒ yīnggāi zuò de .

Đừng khách sáo, đây là việc tôi nên làm.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shénme

什么

Cái gì, gì

2.0: C1 3.0: C1
Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?

这是什么?

Zhè shì shénme ?

Đây là cái gì?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
de

的

Của (trợ từ kết cấu sở hữu)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 4: 她是我的汉语老师 - Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi

我的老师。

Wǒ de lǎoshī .

Thầy giáo của tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒu

有

Có

2.0: C1 3.0: C1
Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi

我有三本书。

Wǒ yǒu sān běn shū .

Tôi có ba cuốn sách.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 13–24 trong tổng số 201 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →