您
Ngài, ông, bà (kính ngữ của 你)
老师,您好!
Lǎoshī , nín hǎo !Em chào thầy ạ!
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 17
Ngài, ông, bà (kính ngữ của 你)
老师,您好!
Lǎoshī , nín hǎo !Em chào thầy ạ!
Không, chẳng (phủ định)
不好。
Bù hǎo .Không tốt.
Tên, họ tên
你的名字。
Nǐ de míngzi .Tên của bạn.
Tiếng Hán, tiếng Trung
我学汉语。
Wǒ xué Hànyǔ .Tôi học tiếng Hán.
Miệng, lượng từ thành viên gia đình
四口人。
Sì kǒu rén .Bốn người trong gia đình.
Món ăn, rau
中国菜。
Zhōngguó cài .Món ăn Trung Quốc.
Hôm nay
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ ?Hôm nay thứ mấy?
Trà, chè
中国茶。
Zhōngguó chá .Trà Trung Quốc.
Ở, tại
我在家。
Wǒ zài jiā .Tôi ở nhà.
Máy vi tính
买电脑。
Mǎi diànnǎo .Mua máy tính.
Phút
十分钟。
Shí fēnzhōng .10 phút.
Quá, lắm
太大了。
Tài dà le .To quá.
Hiển thị 37–48 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.