学习
Học tập, học
学习汉语。
Xuéxí Hànyǔ .Học tiếng Hán.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 5 / 17
Học tập, học
学习汉语。
Xuéxí Hànyǔ .Học tiếng Hán.
Quả táo
红苹果。
Hóng píngguǒ .Táo đỏ.
Đại học, trường đại học
大学同学。
Dàxué tóngxué .Bạn học đại học.
Em trai
弟弟今年八岁。
Dìdi jīnnián bā suì .Em trai năm nay 8 tuổi.
Cái gì, gì (đại từ nghi vấn)
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi ?Bạn tên là gì?
Các bạn, các anh, các chị (số nhiều)
你们好!
Nǐmen hǎo !Chào các bạn!
Tạm biệt, hẹn gặp lại
明天再见!
Míngtiān zàijiàn !Ngày mai gặp lại nhé!
Là, phải, đúng
我是学生。
Wǒ shì xuésheng .Tôi là học sinh.
Nào, cái nào
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén ?Bạn là người nước nào?
Con gái
我女儿很漂亮。
Wǒ nǚ'ér hěn piàoliang .Con gái tôi rất xinh đẹp.
Rất
很好。
Hěn hǎo .Rất tốt.
Ngày, mùng
5号。
Wǔ hào .Ngày mùng 5.
Hiển thị 49–60 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.