吃
Ăn
吃饭。
Chī fàn .Ăn cơm.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 17
Ăn
吃饭。
Chī fàn .Ăn cơm.
Ở đằng kia, ở đó
他在那儿。
Tā zài nàr .Anh ấy ở đằng kia.
Và, cùng (nối danh từ)
我和你。
Wǒ hé nǐ .Tôi và bạn.
Buổi trưa
中午好。
Zhōngwǔ hǎo .Chào buổi trưa.
Nóng
天气很热。
Tiānqì hěn rè .Thời tiết rất nóng.
Buổi sáng (từ 8h đến 11h)
明天上午。
Míngtiān shàngwǔ .Sáng ngày mai.
Nhìn thấy, trông thấy
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le .Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
Nhà hàng, quán ăn, khách sạn
去饭店吃饭。
Qù fàndiàn chīfàn .Đến nhà hàng ăn cơm.
Em gái
妹妹很漂亮。
Mèimei hěn piàoliang .Em gái rất xinh đẹp.
Tên, họ tên
好名字。
Hǎo míngzi .Tên rất hay.
Xin lỗi
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ , wǒ lái wǎn le .Xin lỗi, tôi đến muộn.
Giáo viên, thầy cô giáo
他是汉语老师。
Tā shì Hànyǔ lǎoshī .Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung.
Hiển thị 61–72 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.