你好
Xin chào (biến điệu 2 thanh 3: ní hǎo)
你好!很高兴认识你。
Nǐ hǎo ! Hěn gāoxìng rènshi nǐ .Xin chào! Rất vui được quen bạn.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 17
Xin chào (biến điệu 2 thanh 3: ní hǎo)
你好!很高兴认识你。
Nǐ hǎo ! Hěn gāoxìng rènshi nǐ .Xin chào! Rất vui được quen bạn.
Là, phải, đúng
我是学生。
Wǒ shì xuésheng .Tôi là học sinh.
Không sao đâu, không có gì
没关系,请进。
Méi guānxi , qǐng jìn .Không sao đâu, xin mời vào.
Học sinh, sinh viên
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng .Chúng tôi đều là học sinh.
Còn... thì sao? (trợ từ nghi vấn tỉnh lược)
你呢?
Nǐ ne ?Còn bạn thì sao?
Tuổi
我二十岁。
Wǒ èrshí suì .Tôi hai mươi tuổi.
Làm, nấu
做菜。
Zuò cài .Nấu ăn.
Tuần, thứ
星期日。
Xīngqīrì .Chủ nhật.
Buổi chiều
今天下午。
Jīntiān xiàwǔ .Chiều hôm nay.
Cái ghế
一把椅子。
Yī bǎ yǐzi .Một cái ghế.
Trong, bên trong
家里。
Jiā lǐ .Ở trong nhà.
Lúc, khi, thời điểm
什么时候?
Shénme shíhou ?Khi nào? Bao giờ?
Hiển thị 85–96 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.