下雨
Mưa, trời mưa
明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ .Ngày mai sẽ mưa.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 201 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 17
Mưa, trời mưa
明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ .Ngày mai sẽ mưa.
Vô tuyến, truyền hình, tivi
看电视。
Kàn diànshì .Xem tivi.
Mở, lái (xe)
开车。
Kāi chē .Lái xe.
Cùng nhau
我们一起去。
Wǒmen yìqǐ qù .Chúng ta cùng đi.
Cảm ơn (thanh 4 + thanh nhẹ)
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù .Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Việt Nam
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén .Tôi là người Việt Nam.
Người
中国人。
Zhōngguó rén .Người Trung Quốc.
Bạn cùng học, bạn cùng lớp
他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué .Cậu ấy là bạn cùng lớp của tôi.
Năm nay
今年是2026年。
Jīnnián shì 2026 nián .Năm nay là năm 2026.
Viết
写汉字。
Xiě Hànzì .Viết chữ Hán.
Hôm qua
昨天很好。
Zuótiān hěn hǎo .Hôm qua rất tốt.
Cửa hàng, tiệm
我去商店。
Wǒ qù shāngdiàn .Tôi đi cửa hàng.
Hiển thị 97–108 trong tổng số 201 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.