张
Họ [Zhang1]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 14
Họ [Zhang1]
Tiến lên / tiến bộ / đi vào / nhập vào / cho vào / nộp vào / tiếp nhận / thừa nhận / (toán học) cơ số của hệ thống số / lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư
Phụ nữ
Giờ / lượng từ: 個|个[ge4]
Họ [Lu4]
Một người đàn ông / một nam giới / đàn ông / LT:個|个[ge4]
Chơi / vui đùa / bỡn cợt / đồ chơi / thứ dùng để giải trí / cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]) / giữ lại để tiêu khiển
Đang ở (thời điểm đó) / ngay tại (nơi đó) / đang trong quá trình (làm gì đó)
Bên ngoài / thêm vào / ngoại / quốc tế
Sự giúp đỡ; hỗ trợ / giúp đỡ; hỗ trợ
Buổi tối / đêm / LT:個|个[ge4] / vào buổi tối
Bán / phản bội / không tiếc công sức / phô trương hoặc khoe khoang
Hiển thị 109–120 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.