Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

158

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này

Trang 11 / 14

kuài lè

快乐

Vui vẻ; hạnh phúc

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Hēi

黑

Viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yuán

元

Họ [Yuan2] / triều Nguyên (1279-1368)

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Hóng

红

Họ [Hong2]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huān yíng

欢迎

Chào đón / chào mừng

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máng

忙

Bận / vội vã / vội vàng / lao vào

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Bái

白

Họ [Bai2]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qù nián

去年

Năm ngoái

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qī zǐ

妻子

Vợ và con cái

2.0: C2 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yú

鱼

Họ [Yu2]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lěi

累

Tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiū xi

休息

Nghỉ / nghỉ ngơi

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 121–132 trong tổng số 158 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →