快乐
Vui vẻ; hạnh phúc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 14
Vui vẻ; hạnh phúc
Viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
Họ [Yuan2] / triều Nguyên (1279-1368)
Họ [Hong2]
Chào đón / chào mừng
Bận / vội vã / vội vàng / lao vào
Họ [Bai2]
Năm ngoái
Vợ và con cái
Họ [Yu2]
Tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại
Nghỉ / nghỉ ngơi
Hiển thị 121–132 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.