洗
Rửa; tắm / rửa ảnh / xào bài (lá,...) / xóa (ghi âm)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 12 / 14
Rửa; tắm / rửa ảnh / xào bài (lá,...) / xóa (ghi âm)
Biến thể của 船[chuan2]
Phòng / LT:間|间[jian1],個|个[ge4]
Chồng / LT: 個|个[ge4]
Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng
Chị gái / LT:個|个[ge4]
Môn học / khoá học / LT:門|门[men2] / lớp / bài học / LT:堂[tang2],節|节[jie2] / thu / thuế / hình thức bói toán
Cà phê (từ mượn) / LT:杯[bei1]
Chậm
Bên; nơi liền kề
Màu sắc / diện mạo / bề ngoài / vẻ mặt / sắc tố / chất nhuộm
Họ [Xue3]
Hiển thị 133–144 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.