Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

158

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này

Trang 13 / 14

jī chǎng

机场

Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tī

踢

Đá / chơi (ví dụ: bóng đá) / (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

2.0: C2 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Bǎi

百

Họ [Bai3]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yòu bian

右边

Bên phải / phải, về bên phải

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
niú nǎi

牛奶

Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì xíng chē

自行车

Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī dàn

鸡蛋

Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng

姓

Họ; họ tên / là họ ...

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yóu yǒng

游泳

Bơi lội / bơi

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng jīn

公斤

Kilôgam (kg)

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiào shì

教室

Phòng học / LT:間|间[jian1]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú wù yuán

服务员

Bồi bàn / nhân viên phục vụ / nhân viên chăm sóc khách hàng / LT:個|个[ge4],位[wei4]

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 145–156 trong tổng số 158 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →