比
So với, hơn (giới từ so sánh)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo .Anh ấy cao hơn tôi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 14
So với, hơn (giới từ so sánh)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo .Anh ấy cao hơn tôi.
Được (trợ từ kết cấu bổ ngữ trạng thái)
走得快。
Zǒu de kuài .Đi nhanh.
Đang (trợ từ động thái trạng thái duy trì)
开着门。
Kāi zhe mén .Cửa đang mở.
Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)
去过。
Qù guo .Từng đi qua.
Năm mới, Tết
新年快乐!
Xīnnián kuàilè !Chúc mừng năm mới!
Bạn bè
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou .Anh ấy là bạn của tôi.
Bây giờ
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn ?Bây giờ là mấy giờ?
Cảm thấy, thấy rằng
我觉得很好。
Wǒ juéde hěn hǎo .Tôi cảm thấy rất tốt.
Mỗi, mọi
每天。
Měi tiān .Mỗi ngày.
Nghìn, ngàn (1.000)
一千块。
Yīqiān kuài .Một nghìn tệ.
Giúp đỡ, hộ
帮帮我。
Bāng bāng wǒ .Giúp tôi với.
Vẫn, còn, cũng tàm tạm
还可以。
Hái kěyǐ .Cũng được, tàm tạm.
Hiển thị 13–24 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.