面条
Mì sợi, bún phở
一碗面条。
Yī wǎn miàntiáo .Một bát mì.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 3 / 14
Mì sợi, bún phở
一碗面条。
Yī wǎn miàntiáo .Một bát mì.
Xa
不太远。
Bú tài yuǎn .Không xa lắm.
Lại, sau đó mới
再见。
Zàijiàn .Hẹn gặp lại.
Xong, hết (bổ ngữ kết quả)
吃完了。
Chī wán le .Ăn xong rồi.
Tìm kiếm, thối tiền thừa
找工作。
Zhǎo gōngzuò .Tìm việc làm.
Anh trai
我哥哥。
Wǒ gēge .Anh trai tôi.
Mặc (áo, quần), đi (giày)
穿衣服。
Chuān yīfu .Mặc quần áo.
Cầm, nắm, lấy
拿着。
Ná zhe .Cầm lấy.
Lần (động lượng từ số lần)
去过两次。
Qù guo liǎng cì .Từng đi hai lần.
Vé (tàu, xe, xem phim)
买票。
Mǎi piào .Mua vé.
Giáo viên
老师今天很忙。
Lǎoshī jīntiān hěn máng .Hôm nay thầy giáo rất bận.
Hôm nay
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo .Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Hiển thị 25–36 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.