最
Nhất (mức độ cao nhất)
最喜欢。
Zuì xǐhuan .Thích nhất.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 14
Nhất (mức độ cao nhất)
最喜欢。
Zuì xǐhuan .Thích nhất.
Buổi sáng sớm
早上好!
Zǎoshang hǎo !Chào buổi sáng!
Báo chí, tờ báo
看报纸。
Kàn bàozhǐ .Đọc báo.
Đá bóng, đá bóng đá
去踢足球。
Qù tī zúqiú .Đi đá bóng.
Được, có thể
你可以来。
Nǐ kěyǐ lái .Bạn có thể đến.
Chuẩn bị
准备好了。
Zhǔnbèi hǎo le .Chuẩn bị xong rồi.
Gần
离这儿很近。
Lí zhèr hěn jìn .Cách đây rất gần.
Bảo cho biết, nói cho biết
快告诉我。
Kuài gàosu wǒ .Nhanh nói cho tôi biết đi.
Hiểu, biết
我听懂了。
Wǒ tīng dǒng le .Tôi nghe hiểu rồi.
Điện thoại di động
新手机。
Xīn shǒujī .Điện thoại mới.
Nhảy múa, khiêu vũ
喜欢跳舞。
Xǐhuan tiàowǔ .Thích khiêu vũ.
Mắt, đôi mắt
大眼睛。
Dà yǎnjing .Mắt to.
Hiển thị 37–48 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.