铅笔
Bút chì
一支铅笔。
Yī zhī qiānbǐ .Một chiếc bút chì.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 5 / 14
Bút chì
一支铅笔。
Yī zhī qiānbǐ .Một chiếc bút chì.
Tuy rằng, mặc dù
虽然很累。
Suīrán hěn lèi .Mặc dù rất mệt.
Ga tàu hỏa
去火车站。
Qù huǒchēzhàn .Đến ga tàu hỏa.
Mẹ
我妈妈做饭很好吃。
Wǒ māma zuòfàn hěn hǎochī .Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Ngày mai
明天我们去学校。
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào .Ngày mai chúng ta đến trường.
Tại sao, vì sao
为什么不去?
Wèishénme bú qù ?Tại sao không đi?
Chạy bộ
去跑步。
Qù pǎobù .Đi chạy bộ.
Tặng, tiễn, đưa
送礼物。
Sòng lǐwù .Tặng quà.
Sinh nhật
祝你生日快乐!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè !Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Không tồi, rất tốt
真不错!
Zhēn búcuò !Thật không tồi!
Xe buýt, xe công cộng
坐公共汽车。
Zuò gōnggòng qìchē .Đi xe buýt.
Sự việc, việc
什么事情?
Shénme shìqing ?Chuyện gì vậy?
Hiển thị 49–60 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.