错
Sai, lỗi
写错了。
Xiě cuò le .Viết sai rồi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 14
Sai, lỗi
写错了。
Xiě cuò le .Viết sai rồi.
Ca hát, hát bài hát
去唱歌。
Qù chànggē .Đi hát karaoke.
Dưa hấu
买西瓜。
Mǎi xīguā .Mua dưa hấu.
Trời nắng, tạnh ráo
晴天。
Qíngtiān .Ngày nắng.
Cười, mỉm cười
笑了。
Xiào le .Cười rồi.
Nhưng mà, tuy nhiên
但是很高兴。
Dànshì hěn gāoxìng .Nhưng mà rất vui.
Sắp, sắp sửa
快要毕业了。
Kuài yào bìyè le .Sắp tốt nghiệp rồi.
Cũng
也不去。
Yě bú qù .Cũng không đi.
Thức dậy, rời giường
早点起床。
Zǎo diǎn qǐchuáng .Dậy sớm một chút.
Màu đỏ
红色的衣服。
Hóngsè de yīfu .Quần áo màu đỏ.
Ý nghĩa, ý tứ
有意思。
Yǒu yìsi .Thú vị, hay ho.
Công ty
大公司。
Dà gōngsī .Công ty lớn.
Hiển thị 61–72 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.