学习
Học tập
我每天学习中文。
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén .Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 158 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 14
Học tập
我每天学习中文。
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén .Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
Một, Hai, Ba
一二三四五。
Yī èr sān sì wǔ .Một hai ba bốn năm.
Du lịch
去旅游。
Qù lǚyóu .Đi du lịch.
Bị ốm, ngã bệnh
他生病了。
Tā shēngbìng le .Anh ấy bị ốm rồi.
Đồng hồ đeo tay
一块手表。
Yī kuài shǒubiǎo .Một chiếc đồng hồ.
Giới thiệu
介绍一下。
Jièshào yíxià .Giới thiệu một chút.
Chiếc, cái (lượng từ quần áo, sự việc)
一件衣服。
Yī jiàn yīfu .Một chiếc áo.
Cửa, cổng
开门。
Kāi mén .Mở cửa.
Cách (khoảng cách)
我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn .Nhà tôi cách trường rất gần.
Để cho, nhường, bảo
让我看看。
Ràng wǒ kàn kan .Để tôi xem nào.
Thi cử, bài thi
参加考试。
Cānjiā kǎoshì .Tham gia kỳ thi.
Đừng (cấm đoán, khuyên ngăn)
别去。
Bié qù .Đừng đi.
Hiển thị 1–12 trong tổng số 158 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.