周末
Cuối tuần
周末愉快!
Zhōumò yúkuài !Cuối tuần vui vẻ!
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 25
Cuối tuần
周末愉快!
Zhōumò yúkuài !Cuối tuần vui vẻ!
Cẳng chân, chân
腿疼。
Tuǐ téng .Đau chân.
Đồ uống, thức uống
喝饮料。
Hē yǐnliào .Uống nước giải khát.
Luôn luôn, lúc nào cũng
总是迟到。
Zǒngshì chídào .Toàn đến muộn.
Càng ngày càng (tăng tiến)
越来越好。
Yuè lái yuè hǎo .Càng ngày càng tốt.
Đột nhiên, bất thình lình
突然下雨。
Tūrán xiàyǔ .Đột nhiên trời mưa.
Bằng lòng, muốn, sẵn lòng
我愿意。
Wǒ yuànyì .Tôi bằng lòng.
Hài lòng, vừa ý
很满意。
Hěn mǎnyì .Rất hài lòng.
Giống nhau, như nhau
跟以前一样。
Gēn yǐqián yíyàng .Giống như trước đây.
Môn toán, toán học
数学老师。
Shùxué lǎoshī .Giáo viên dạy toán.
Dự định, tính toán
有什么打算?
Yǒu shénme dǎsuàn ?Có dự định gì?
Đau, nhức
头疼。
Tóu téng .Đau đầu.
Hiển thị 1–12 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.