比较
So sánh / đối chiếu / tương đối / khá / phân tích so sánh / sự so sánh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 25
So sánh / đối chiếu / tương đối / khá / phân tích so sánh / sự so sánh
Trao đổi / thay đổi (quần áo, v.v.) / thay thế / chuyển đổi / đổi (tiền tệ)
Cuối cùng / rốt cuộc / sau cùng / rốt cuộc thì
Khuôn mặt / LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Ngoài ra / ngoài (... còn...) / thêm vào / ngoại trừ
Họ [Shuang1]
Họ [Duan4]
Kiểm tra / khám xét / kiểm định / LT:次[ci4]
Họ [Mi3]
Rõ ràng / hiển nhiên / không mơ hồ / hiểu / nhận ra
Theo / dựa vào / cơ sở / nền tảng / LT:個|个[ge4]
Nhớ
Hiển thị 109–120 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.