辆
Lượng từ cho xe cộ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 25
Lượng từ cho xe cộ
Đơn giản; không phức tạp
Một nửa / bán- / chưa hoàn chỉnh / (sau một số) một nửa
Âm nhạc / LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]
Họ [Bao1]
Họ [Lou2]
Bức ảnh / hình ảnh / LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]
Ngân hàng / LT:家[jia1],個|个[ge4]
Tục lệ cũ
Giống / bình thường / tàm tạm / phổ thông / chung / chung chung / nói chung
Đáng yêu / dễ thương / đáng mến
Tin tức / LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]
Hiển thị 121–132 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.