西
Phương Tây / viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2] / tiếng Tây Ban Nha
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 13 / 25
Phương Tây / viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2] / tiếng Tây Ban Nha
Sự khác biệt; không nhất quán / (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ) / (văn học) một chút; hơi; hơi hơi
Ngắn / gọn / thiếu / điểm yếu / lỗi
Đồng ý / tán thành / chấp thuận
Họ [Jiao4]
Hầu như; gần như; hầu hết
Gần đó; lân cận / (trong) khu vực (của); hàng xóm
Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm
Chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
Gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
Trẻ
Thời gian (dài) / (khoảng) thời gian dài
Hiển thị 145–156 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.