Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 13 / 25

Xī

西

Phương Tây / viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2] / tiếng Tây Ban Nha

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chā

差

Sự khác biệt; không nhất quán / (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ) / (văn học) một chút; hơi; hơi hơi

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duǎn

短

Ngắn / gọn / thiếu / điểm yếu / lỗi

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng yì

同意

Đồng ý / tán thành / chấp thuận

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Jiào

教

Họ [Jiao4]

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī hū

几乎

Hầu như; gần như; hầu hết

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù jìn

附近

Gần đó; lân cận / (trong) khu vực (của); hàng xóm

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rèn zhēn

认真

Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ yào

主要

Chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù dào

遇到

Gặp; tình cờ gặp; bắt gặp

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nián qīng

年轻

Trẻ

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǔ

久

Thời gian (dài) / (khoảng) thời gian dài

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 145–156 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →