画
Vẽ; tô tranh / bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1]) / vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]) / nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]) / (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 25
Vẽ; tô tranh / bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1]) / vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]) / nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]) / (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])
Vở kịch / buổi biểu diễn / trình diễn / biểu diễn / diễn xuất / minh họa / LT:場|场[chang3]
Họ [Guan1]
Văn phòng / cơ sở kinh doanh / cục / LT:間|间[jian1]
Môi trường / tình huống / xung quanh / LT:個|个[ge4] / không gian xung quanh
Quan tâm đến; chăm sóc
Họ [Zhu4]
Chồng lên nhau / tầng; lớp / tầng (của tòa nhà); tầng / (toán) bó / số đếm cho các lớp
Họ [Ban1]
Xấu / bị hỏng / hư / hỏng / (hậu tố) cực kỳ
Một bên / mỗi bên / một mặt / mặt khác / vừa làm vừa
Giày / LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
Hiển thị 157–168 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.