Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 15 / 25

xí guàn

习惯

Thói quen / phong tục / thói quen thường lệ / quen với / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biàn huà

变化

Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wàng jì

忘记

Quên

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí

极

Cực kỳ / cực (địa lý, vật lý) / tột cùng / đỉnh

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo xīn

小心

Cẩn thận / chú ý

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǔ xíng

举行

Tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng wù

动物

Động vật / LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
è

饿

Đói / làm cho đói

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shù

树

Cây / LT:棵[ke1] / trồng / triển khai

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuǐ píng

水平

Mức độ (thành tựu, v.v.) / tiêu chuẩn / ngang

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Dōng

东

Họ [Dong1]

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóu fa

头发

Tóc (trên đầu)

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 169–180 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →