习惯
Thói quen / phong tục / thói quen thường lệ / quen với / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 25
Thói quen / phong tục / thói quen thường lệ / quen với / LT:個|个[ge4]
Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]
Quên
Cực kỳ / cực (địa lý, vật lý) / tột cùng / đỉnh
Cẩn thận / chú ý
Tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Động vật / LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]
Đói / làm cho đói
Cây / LT:棵[ke1] / trồng / triển khai
Mức độ (thành tựu, v.v.) / tiêu chuẩn / ngang
Họ [Dong1]
Tóc (trên đầu)
Hiển thị 169–180 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.