Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 16 / 25

hài pà

害怕

Sợ hãi; lo sợ

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diǎo

鸟

Biến thể của 屌[diao3] / dương vật

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Lán

蓝

Họ [Lan2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhào gu

照顾

Chăm sóc / quan tâm / chú ý đến / trông nom

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wén huà

文化

Văn hóa / nền văn minh / thuộc về văn hóa / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qí guài

奇怪

Kỳ lạ / lập dị / ngạc nhiên / bối rối

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ wù

礼物

Quà; món quà / LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Nán

南

Họ [Nan2]

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí gāo

提高

Nâng cao / tăng / cải thiện

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiù

旧

Cũ / đối lập: mới 新 / trước / hao mòn (theo thời gian)

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī jī

司机

Tài xế; người lái xe

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Huáng

黄

Họ [Huang2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 181–192 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →