经理
Quản lý / giám đốc / Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 17 / 25
Quản lý / giám đốc / Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
Hứng thú (mong muốn biết về gì đó) / hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích / LT:個|个[ge4]
Giúp / giúp đỡ / làm ơn / làm giúp một tay
Điện tử / elektron (vật lý hạt)
Gặp mặt; gặp nhau / LT:次[ci4]
Thành tích / kết quả học tập / điểm số / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Ở giữa; bên trong / ở giữa; trong; giữa; trong số / trong lúc; trong khi đó
Thông minh; lanh lợi; sáng dạ / nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
Như thế nào (tuyệt vời, v.v.) / thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.) / dù (có khó khăn, v.v.) / (trong câu nghi vấn) bao nhiêu / mức độ nào
Đèn / ánh sáng / đèn lồng / LT:盞|盏[zhan3]
Mặt trời / LT:個|个[ge4] / viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]
Đường / kẹo / ngọt / LT:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4]
Hiển thị 193–204 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.