Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 18 / 25

xiāng tóng

相同

Giống hệt / giống nhau

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng qì

生气

Nổi giận; tức giận / sinh khí; sức sống

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng yuán

公园

Công viên (dành cho công chúng giải trí) / LT:個|个[ge4],座[zuo4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī huì r

一会儿

Một lúc / một thời gian / ngay lập tức / lúc thì...lúc thì... / cũng đọc là [yi1 hui3 r5]

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì

骑

(Đài Loan) ngựa cưỡi / lính kỵ mã

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé

河

Sông / LT:條|条[tiao2],道[dao4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bān

搬

Di chuyển (tức là tự dời đi) / di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh) / chuyển / dọn sao chép mà không chọn lọc

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng shì

同事

Đồng nghiệp; cộng sự / LT:個|个[ge4],位[wei4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Jué

角

Họ [Jue2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān jìng

干净

Sạch / gọn gàng

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàng xīn

放心

Cảm thấy nhẹ nhõm / cảm thấy yên tâm / an tâm

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cǎo

草

Biến thể của 草[cao3]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 205–216 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →