甜
Ngọt
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 19 / 25
Ngọt
Yên tĩnh / bình yên / điềm tĩnh
Màu xanh lá / (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
Bia (từ mượn) / LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
Bánh ngọt / LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
Tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...) / sự tươi mới / mới lạ / không phổ biến
Cảm thấy buồn / cảm thấy không khỏe / (cuộc sống) cảm thấy khó khăn
(thân mật) bà (bà nội) / (kính trọng) bà chủ nhà / LT:位[wei4] / (thông tục) vú / ngực
Biến thể của 碗[wan3]
Đường sắt ngầm; tàu điện ngầm / tàu điện ngầm
Chải / sơn / quét / đăng lên / bỏ học (của học sinh) / sa thải khỏi công việc
Nhà bếp / LT:間|间[jian1]
Hiển thị 217–228 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.