舒服
Thoải mái, dễ chịu
很舒服。
Hěn shūfu .Rất thoải mái.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 25
Thoải mái, dễ chịu
很舒服。
Hěn shūfu .Rất thoải mái.
Trả lời, giải đáp
回答问题。
Huídá wèntí .Trả lời câu hỏi.
Gần đây, dạo này
最近很忙。
Zuìjìn hěn máng .Dạo này rất bận.
Vừa nãy, ban nãy
刚才他来了。
Gāngcái tā lái le .Vừa nãy anh ấy đã đến.
Mượn, vay
借钱。
Jiè qián .Vay mượn tiền.
Quyết định
做出决定。
Zuò chū juédìng .Đưa ra quyết định.
Hiểu rõ, tìm hiểu
我很了解他。
Wǒ hěn liǎojiě tā .Tôi rất hiểu anh ấy.
Thể dục, thể thao
体育课。
Tǐyù kè .Tiết thể dục.
Suốt, liên tục, thẳng
一直往前走。
Yìzhí wǎng qián zǒu .Cứ đi thẳng về phía trước.
Bàn chân
洗脚。
Xǐ jiǎo .Rửa chân.
Hoa, tiêu (tiền, thời gian)
鲜花。
Xiānhuā .Hoa tươi.
Nhiệt tình, nồng hậu
热情的人。
Rèqíng de rén .Người nhiệt tình.
Hiển thị 13–24 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.