练习
Luyện tập / bài tập / rèn luyện / thực hành / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 20 / 25
Luyện tập / bài tập / rèn luyện / thực hành / LT:個|个[ge4]
(thân mật) ông nội / ông bên nội / LT:個|个[ge4]
(văn cổ) nói
Hàng xóm / sát vách / LT:個|个[ge4]
(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Vườn / LT:座[zuo4],個|个[ge4]
Tai / LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4] / cái quai (của tách)
Ngày lễ / lễ hội / LT:個|个[ge4]
Mũi / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Em trai của bố / chú / cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5] / LT:個|个[ge4]
Tắm / tắm vòi sen
Bản đồ / LT:張|张[zhang1],本[ben3]
Hiển thị 229–240 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.