Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 22 / 25

shàng wǎng

上网

Lên mạng / kết nối Internet / (tài liệu,...) được tải lên Internet / (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chūn

春

Biến thể cũ của 春[chun1]

2.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miàn bāo

面包

Bánh mì / LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bīng xiāng

冰箱

Tủ lạnh / (cũ) thùng đá

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ā yí

阿姨

Dì (chị em của mẹ) / mẹ kế / người trông trẻ / bảo mẫu / phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em) / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāo shì

超市

Siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]) / LT:家[jia1]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì jié

季节

Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo

饱

Ăn no / hài lòng

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kōng tiáo

空调

Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī gòng

一共

Tổng cộng

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuè liang

月亮

Mặt trăng

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
běi fāng

北方

Phía bắc / phần phía bắc của một quốc gia / Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 253–264 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →