Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 23 / 25

ài hào

爱好

Thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê / sở thích / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chèn shān

衬衫

Áo sơ mi / áo blouse / LT:件[jian4]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bīn guǎn

宾馆

Nhà khách / nhà nghỉ / khách sạn / LT:個|个[ge4],家[jia1]

2.0: C3 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dōng

冬

Mùa đông

2.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qún zi

裙子

Váy / LT:條|条[tiao2]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng jiāo

香蕉

Quả chuối / LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Qiū

秋

Họ [Qiu1]

2.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā shāo

发烧

Bị sốt / có sốt

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎn

伞

Cái ô / cái dù / LT:把[ba3]

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒu míng

有名

Nổi tiếng / được biết đến

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ sǎo

打扫

Dọn dẹp / quét

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pú tao

葡萄

Nho

2.0: C3 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 265–276 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →