Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

294

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này

Trang 25 / 25

kuài zi

筷子

Đũa / LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì diǎn

字典

Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ) / (thông tục) từ điển / Lượng từ: 本[ben3]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pǔ tōng huà

普通话

Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông) / Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc) / lời nói thông thường

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pá shān

爬山

Leo núi / đi bộ đường dài / môn leo núi

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hēi bǎn

黑板

Bảng đen / LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng li xiāng

行李箱

Vali / ngăn hành lý / hộc để hành lý / trố̂ng xe / cốp xe

2.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 289–294 trong tổng số 294 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →