胖
Béo, mập
长胖了。
Zhǎng pàng le .Béo lên rồi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 3 / 25
Béo, mập
长胖了。
Zhǎng pàng le .Béo lên rồi.
Kính mắt
戴眼镜。
Dài yǎnjìng .Đeo kính.
Trả lại (sách, tiền)
还书。
Huán shū .Trả sách.
Thuận tiện, tiện lợi
交通方便。
Jiāotōng fāngbiàn .Giao thông thuận tiện.
Quốc gia, đất nước
很多国家。
Hěn duō guójiā .Rất nhiều quốc gia.
Nhiều hơn hẳn (bổ ngữ so sánh chênh lệch)
大多了。
Dà duō le .To hơn nhiều.
Trò chơi, game
玩电脑游戏。
Wán diànnǎo yóuxì .Chơi game máy tính.
Dễ dàng
不容易。
Bù róngyì .Không dễ dàng.
Hoặc, hoặc là (trong câu trần thuật)
茶或者咖啡。
Chá huòzhě kāfēi .Trà hoặc cà phê.
Khách, khách hàng
欢迎客人。
Huānyíng kèrén .Chào đón khách.
Gầy, ốm
太瘦了。
Tài shòu le .Gầy quá.
Rõ ràng, hiểu rõ
听得清楚。
Tīng de qīngchu .Nghe rõ ràng.
Hiển thị 25–36 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.