更
Thay đổi hoặc thay thế / trải qua / một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra / canh (ví dụ: của lính gác hoặc bảo vệ)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 5 / 25
Thay đổi hoặc thay thế / trải qua / một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra / canh (ví dụ: của lính gác hoặc bảo vệ)
Cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi / nhu cầu
Trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
Khả năng; tài năng / người thuộc một kiểu nào đó / một cá nhân có năng lực / rồi thì và chỉ rồi thì / vừa mới / (trước một biểu hiện về số lượng) chỉ
Gót chân / theo sát / đi cùng / (phụ nữ) lấy ai / với / so với / đến / hướng về / và (nối hai danh từ)
Giống / như / nhìn như / chẳng hạn / diện mạo / hình ảnh / chân dung / hình ảnh trong ánh xạ (toán học)
Vẫn (như trước) / nên (tốt hơn) / không ngờ / hoặc
Tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
Nên / phải / cần
Dải / thắt lưng / ruy băng / lốp / vùng / khu vực / khu / LT:條|条[tiao2] / đeo / mang / dẫn theo / chịu / có / dẫn / dắt / chăm sóc / nuôi dưỡng
Vị trí / địa điểm / chỗ / ngồi / lượng từ cho người (kính trọng) / lượng từ cho bit nhị phân (ví dụ: 十六位 16-bit hoặc 2 byte) / (vật lý) thế năng
Hạt / loài / loại / kiểu / lượng từ cho loại, kiểu, dạng
Hiển thị 49–60 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.