发现
Để ý; nhận ra / phát hiện; tìm thấy; phát giác / một khám phá
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 294 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 25
Để ý; nhận ra / phát hiện; tìm thấy; phát giác / một khám phá
Chắc chắn / nhất định / nhất thiết / cố định / một mức độ nhất định (v.v.) / đã cho / cụ thể / phải
Để; nhằm mục đích; để mà
Thế giới (LT:個|个[ge4])
(không những ...) mà còn / hơn nữa / thêm vào đó / hơn thế nữa
Quan trọng; đáng kể; chính yếu
Phải / bắt buộc / cần thiết / nhất thiết
Khu vực / mang tính khu vực (xa quản lý trung ương) / địa phương
Tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc / già (người) / người đáng kính / có kinh nghiệm / lâu năm / luôn luôn / lúc nào cũng / của quá khứ / rất / lỗi thời / (thịt,...) dai
Khác / (điều gì đó hoặc ai đó) khác / phần còn lại
Cuộc thi (thể thao, v.v.) / trận đấu / LT:場|场[chang3],次[ci4] / thi đấu
Sau đó; sau này
Hiển thị 61–72 trong tổng số 294 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.