Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 10 / 51

pí qi

脾气

Tính cách; khí chất; tính tình / tính xấu / LT:股[gu3]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fān yì

翻译

Dịch / phiên dịch / biên dịch viên / phiên dịch viên / bản dịch / việc phiên dịch / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fán nǎo

烦恼

Lo lắng / phiền muộn / phiền não

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tè diǎn

特点

Đặc điểm (nét đặc trưng) / phẩm chất / đặc tính / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng wǎng

往往

Thường thường / trong nhiều trường hợp / thường là

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng jǐng

风景

Phong cảnh; cảnh quan / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiào hua

笑话

Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]) / chế nhạo; chế giễu / lố bịch; vô lý

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎi yáng

海洋

Đại dương / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuāng hu

窗户

Cửa sổ / LT:個|个[ge4],扇[shan4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù dàn

不但

Không chỉ (... mà còn ...)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dài tì

代替

Thay thế; thay cho

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiā jù

家具

Đồ nội thất / LT: 件 [jian4], 套 [tao4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 109–120 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →