Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 12 / 51

bào míng

报名

Đăng ký / ghi tên / nộp đơn / đăng ký nhập học / ghi danh / tuyển

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàng

脏

Nội tạng / (giải phẫu) cơ quan

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí qí

极其

Cực kỳ

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì jì

日记

Nhật ký / LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng qíng

同情

Đồng cảm / với sự đồng cảm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guàng

逛

Đi dạo / thăm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǒng jié

总结

Tóm tắt / kết luận / tóm lược / sơ yếu lý lịch / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ rǎo

打扰

Làm phiền / quấy rầy / gây rối

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yōu mò

幽默

(từ mượn) hài hước / hài hước

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wù huì

误会

Hiểu lầm / nhầm lẫn / sự hiểu lầm / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bào qiàn

抱歉

Xin lỗi / cảm thấy có lỗi / xin lỗi!

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shī fu

师傅

Bậc thầy / công nhân lành nghề / cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 133–144 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →