报名
Đăng ký / ghi tên / nộp đơn / đăng ký nhập học / ghi danh / tuyển
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 12 / 51
Đăng ký / ghi tên / nộp đơn / đăng ký nhập học / ghi danh / tuyển
Nội tạng / (giải phẫu) cơ quan
Cực kỳ
Nhật ký / LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]
Đồng cảm / với sự đồng cảm
Đi dạo / thăm
Tóm tắt / kết luận / tóm lược / sơ yếu lý lịch / LT:個|个[ge4]
Làm phiền / quấy rầy / gây rối
(từ mượn) hài hước / hài hước
Hiểu lầm / nhầm lẫn / sự hiểu lầm / LT:個|个[ge4]
Xin lỗi / cảm thấy có lỗi / xin lỗi!
Bậc thầy / công nhân lành nghề / cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Hiển thị 133–144 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.