Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 13 / 51

duǒ

朵

Bông hoa / dái tai / nghĩa bóng: vật ở hai bên / lượng từ cho hoa, mây, v.v.

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìng zi

镜子

Gương / LT:面[mian4],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé gé

合格

Đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu / đủ tiêu chuẩn / đủ điều kiện (cử tri, v.v.)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīn qi

亲戚

Một người thân (tức quan hệ gia đình) / LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì qi

力气

Sức mạnh / LT:把[ba3]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōu yān

抽烟

Hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ fēi

起飞

(của máy bay) cất cánh

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng qiú

网球

Quần vợt / trái bóng tennis / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǎo hǔ

老虎

Hổ / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng zuò

乘坐

Đi (phương tiện giao thông)

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng shí

诚实

Thành thật

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí hé

集合

Tập hợp; tập trung / (toán) tập hợp

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 145–156 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →